blinking lights
đèn nhấp nháy
blinking cursor
con trỏ nhấp nháy
blinking signals
tín hiệu nhấp nháy
blinking notification
thông báo nhấp nháy
rapid blinkings
nhấp nháy nhanh chóng
consistent blinkings
nhấp nháy liên tục
blinking red light
đèn đỏ nhấp nháy
avoid blinking distractions
tránh những sự xao nhãng do nhấp nháy
the blinking lights caught my attention.
Ánh đèn nhấp nháy đã thu hút sự chú ý của tôi.
she noticed the blinking cursor on her screen.
Cô ấy nhận thấy dấu nhấp nháy trên màn hình của mình.
the blinking sign indicated a warning.
Bảng hiệu nhấp nháy cho thấy một cảnh báo.
he was mesmerized by the blinking stars in the sky.
Anh ta bị mê hoặc bởi những ngôi sao nhấp nháy trên bầu trời.
the blinking notification reminded me of my appointment.
Thông báo nhấp nháy nhắc tôi về cuộc hẹn của mình.
her eyes were blinking rapidly due to the bright light.
Đôi mắt cô ấy nhấp nháy nhanh chóng vì ánh sáng chói.
the blinking animation made the website more engaging.
Hiệu ứng hoạt hình nhấp nháy làm cho trang web trở nên hấp dẫn hơn.
he tried to fix the blinking bulb in the lamp.
Anh ta cố gắng sửa bóng đèn nhấp nháy trong đèn.
the blinking traffic light signaled us to stop.
Đèn giao thông nhấp nháy báo hiệu chúng tôi phải dừng lại.
she found the blinking message on her phone annoying.
Cô ấy thấy tin nhắn nhấp nháy trên điện thoại của mình khó chịu.
blinking lights
đèn nhấp nháy
blinking cursor
con trỏ nhấp nháy
blinking signals
tín hiệu nhấp nháy
blinking notification
thông báo nhấp nháy
rapid blinkings
nhấp nháy nhanh chóng
consistent blinkings
nhấp nháy liên tục
blinking red light
đèn đỏ nhấp nháy
avoid blinking distractions
tránh những sự xao nhãng do nhấp nháy
the blinking lights caught my attention.
Ánh đèn nhấp nháy đã thu hút sự chú ý của tôi.
she noticed the blinking cursor on her screen.
Cô ấy nhận thấy dấu nhấp nháy trên màn hình của mình.
the blinking sign indicated a warning.
Bảng hiệu nhấp nháy cho thấy một cảnh báo.
he was mesmerized by the blinking stars in the sky.
Anh ta bị mê hoặc bởi những ngôi sao nhấp nháy trên bầu trời.
the blinking notification reminded me of my appointment.
Thông báo nhấp nháy nhắc tôi về cuộc hẹn của mình.
her eyes were blinking rapidly due to the bright light.
Đôi mắt cô ấy nhấp nháy nhanh chóng vì ánh sáng chói.
the blinking animation made the website more engaging.
Hiệu ứng hoạt hình nhấp nháy làm cho trang web trở nên hấp dẫn hơn.
he tried to fix the blinking bulb in the lamp.
Anh ta cố gắng sửa bóng đèn nhấp nháy trong đèn.
the blinking traffic light signaled us to stop.
Đèn giao thông nhấp nháy báo hiệu chúng tôi phải dừng lại.
she found the blinking message on her phone annoying.
Cô ấy thấy tin nhắn nhấp nháy trên điện thoại của mình khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay