constancy

[Mỹ]/'kɒnst(ə)nsɪ/
[Anh]/'kɑnstənsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc không dao động, kiên định, hoặc bền bỉ trong một trạng thái hoặc bản chất

Cụm từ & Cách kết hợp

color constancy

hằng số màu

Câu ví dụ

the constancy of the tradition.

sự ổn định của truyền thống.

constancy between husband and wife

sự ổn định giữa chồng và vợ

According to Hegelian Characterology, it is complexity, specificity and constancy that make the character Willy vivid.

Theo Nhân học Hegel, chính sự phức tạp, tính đặc hiệu và tính nhất quán đã khiến nhân vật Willy trở nên sống động.

The key to success is constancy in your efforts.

Chìa khóa thành công là sự kiên trì trong nỗ lực của bạn.

Their friendship has endured due to the constancy of their communication.

Tình bạn của họ đã tồn tại lâu dài nhờ sự ổn định trong giao tiếp của họ.

In relationships, constancy is important for building trust and security.

Trong các mối quan hệ, sự ổn định rất quan trọng để xây dựng niềm tin và sự an toàn.

He showed constancy in his dedication to his craft.

Anh ấy đã thể hiện sự kiên trì trong sự cống hiến cho nghề thủ công của mình.

The constancy of her love for him never wavered.

Sự ổn định trong tình yêu của cô ấy dành cho anh ấy không bao giờ lay chuyển.

The success of the project was attributed to the team's constancy in meeting deadlines.

Thành công của dự án được quy cho sự kiên trì của nhóm trong việc đáp ứng thời hạn.

His constancy in practicing the piano paid off when he won the competition.

Sự kiên trì luyện tập piano của anh ấy đã được đền đáp khi anh ấy giành chiến thắng trong cuộc thi.

The constancy of her mood swings made it difficult for others to predict her behavior.

Sự ổn định của những thay đổi tâm trạng của cô ấy khiến người khác khó dự đoán hành vi của cô ấy.

The company's constancy in delivering high-quality products has earned them a loyal customer base.

Sự ổn định của công ty trong việc cung cấp các sản phẩm chất lượng cao đã giúp họ có được một cơ sở khách hàng trung thành.

She admired his constancy in pursuing his dreams despite facing many obstacles.

Cô ấy ngưỡng mộ sự kiên trì của anh ấy trong việc theo đuổi những giấc mơ của mình mặc dù phải đối mặt với nhiều khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay