| số nhiều | blitherings |
blithering idiot
kẻ ngốc láo nhác
blithering nonsense
vớ vẩn vô nghĩa
blithering on about
nói nhảm nhí nhảnh về
stop your blithering
im đi, đừng có mà nhảm nhí
blithering conspiracy theories
những thuyết âm mưu vô căn cứ
a blithering mess
một mớ hỗn độn
blithering incoherence
sự vô nghĩa lảm nhảm
blithering speeches
những bài diễn thuyết nhảm nhí
he was blithering about politics all night.
anh ta cứ thao thao bất tuyệt về chính trị cả đêm.
stop blithering and get to the point.
đừng cứ thao thao bất tuyệt nữa và đi vào vấn đề.
his blithering made it hard to concentrate.
cái tính cứ thao thao bất tuyệt của anh ấy khiến khó tập trung.
they were blithering on about their weekend plans.
họ cứ thao thao bất tuyệt về kế hoạch cuối tuần của họ.
blithering nonsense is not helpful in this discussion.
những lời lẽ vô nghĩa, cứ thao thao bất tuyệt như vậy thì không có ích gì cho cuộc thảo luận này.
she couldn't stop blithering about her new job.
cô ấy không thể ngừng thao thao bất tuyệt về công việc mới của mình.
the blithering fool forgot the meeting time.
gã ngốc cứ thao thao bất tuyệt đã quên thời gian họp.
we all got tired of his blithering after a while.
sau một thời gian, tất cả chúng tôi đều mệt mỏi với cái tính cứ thao thao bất tuyệt của anh ấy.
blithering idiot
kẻ ngốc láo nhác
blithering nonsense
vớ vẩn vô nghĩa
blithering on about
nói nhảm nhí nhảnh về
stop your blithering
im đi, đừng có mà nhảm nhí
blithering conspiracy theories
những thuyết âm mưu vô căn cứ
a blithering mess
một mớ hỗn độn
blithering incoherence
sự vô nghĩa lảm nhảm
blithering speeches
những bài diễn thuyết nhảm nhí
he was blithering about politics all night.
anh ta cứ thao thao bất tuyệt về chính trị cả đêm.
stop blithering and get to the point.
đừng cứ thao thao bất tuyệt nữa và đi vào vấn đề.
his blithering made it hard to concentrate.
cái tính cứ thao thao bất tuyệt của anh ấy khiến khó tập trung.
they were blithering on about their weekend plans.
họ cứ thao thao bất tuyệt về kế hoạch cuối tuần của họ.
blithering nonsense is not helpful in this discussion.
những lời lẽ vô nghĩa, cứ thao thao bất tuyệt như vậy thì không có ích gì cho cuộc thảo luận này.
she couldn't stop blithering about her new job.
cô ấy không thể ngừng thao thao bất tuyệt về công việc mới của mình.
the blithering fool forgot the meeting time.
gã ngốc cứ thao thao bất tuyệt đã quên thời gian họp.
we all got tired of his blithering after a while.
sau một thời gian, tất cả chúng tôi đều mệt mỏi với cái tính cứ thao thao bất tuyệt của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay