blizzards

[Mỹ]/ˈblɪzərdz/
[Anh]/ˈblɪzərdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cơn bão tuyết nghiêm trọng với gió mạnh; một trận tuyết rơi hoặc bão, thường với một lượng lớn

Cụm từ & Cách kết hợp

blizzard conditions

điều kiện blizzard

winter blizzards

blizzard mùa đông

blizzard warning

cảnh báo blizzard

prepare for blizzards

chuẩn bị cho blizzard

during a blizzard

trong blizzard

snowstorm or blizzard

cơn bão tuyết hoặc blizzard

travel during blizzards

đi lại trong blizzard

blizzard of criticism

cơn blizzard chỉ trích

amidst the blizzard

giữa blizzard

Câu ví dụ

blizzards can disrupt travel plans significantly.

Những cơn bão tuyết có thể gây gián đoạn đáng kể cho kế hoạch đi lại.

many people stay indoors during blizzards for safety.

Nhiều người ở trong nhà trong thời gian bão tuyết vì sự an toàn.

blizzards often bring heavy snowfall and strong winds.

Những cơn bão tuyết thường mang theo tuyết rơi dày và gió mạnh.

it is essential to prepare for blizzards in winter.

Việc chuẩn bị cho bão tuyết vào mùa đông là điều cần thiết.

schools may close due to severe blizzards.

Các trường học có thể đóng cửa do bão tuyết nghiêm trọng.

blizzards can create hazardous driving conditions.

Những cơn bão tuyết có thể tạo ra những điều kiện lái xe nguy hiểm.

emergency services are on alert during blizzards.

Các dịch vụ khẩn cấp luôn trong tình trạng cảnh giác trong thời gian bão tuyết.

blizzards can lead to power outages in many areas.

Những cơn bão tuyết có thể gây ra mất điện ở nhiều khu vực.

weather forecasts help predict upcoming blizzards.

Dự báo thời tiết giúp dự đoán các cơn bão tuyết sắp tới.

during blizzards, it's important to check on neighbors.

Trong thời gian bão tuyết, điều quan trọng là phải kiểm tra tình hình của hàng xóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay