heavy snowstorms
bão tuyết lớn
frequent snowstorms
bão tuyết thường xuyên
severe snowstorms
bão tuyết nghiêm trọng
unexpected snowstorms
bão tuyết bất ngờ
winter snowstorms
bão tuyết mùa đông
dangerous snowstorms
bão tuyết nguy hiểm
blizzard snowstorms
bão tuyết lốc
intense snowstorms
bão tuyết dữ dội
local snowstorms
bão tuyết địa phương
rare snowstorms
bão tuyết hiếm gặp
snowstorms can cause significant disruptions to travel plans.
Những cơn bão tuyết có thể gây ra những gián đoạn đáng kể cho kế hoạch đi lại.
many schools were closed due to the heavy snowstorms.
Nhiều trường học đã đóng cửa do bão tuyết lớn.
snowstorms often bring dangerous driving conditions.
Những cơn bão tuyết thường mang lại những điều kiện lái xe nguy hiểm.
people are advised to stay indoors during snowstorms.
Người dân được khuyên ở trong nhà trong thời gian bão tuyết.
snowstorms can lead to power outages in affected areas.
Những cơn bão tuyết có thể gây ra mất điện ở những khu vực bị ảnh hưởng.
emergency services are prepared for the upcoming snowstorms.
Các dịch vụ khẩn cấp đã sẵn sàng cho những cơn bão tuyết sắp tới.
snowstorms can create beautiful winter landscapes.
Những cơn bão tuyết có thể tạo ra những cảnh quan mùa đông tuyệt đẹp.
travelers should check weather forecasts for snowstorms.
Những người đi du lịch nên kiểm tra dự báo thời tiết về bão tuyết.
snowstorms may result in school closures and delayed flights.
Những cơn bão tuyết có thể dẫn đến đóng cửa trường học và trì hoãn các chuyến bay.
residents stocked up on supplies before the snowstorms hit.
Người dân đã tích trữ đồ dùng trước khi bão tuyết ập đến.
heavy snowstorms
bão tuyết lớn
frequent snowstorms
bão tuyết thường xuyên
severe snowstorms
bão tuyết nghiêm trọng
unexpected snowstorms
bão tuyết bất ngờ
winter snowstorms
bão tuyết mùa đông
dangerous snowstorms
bão tuyết nguy hiểm
blizzard snowstorms
bão tuyết lốc
intense snowstorms
bão tuyết dữ dội
local snowstorms
bão tuyết địa phương
rare snowstorms
bão tuyết hiếm gặp
snowstorms can cause significant disruptions to travel plans.
Những cơn bão tuyết có thể gây ra những gián đoạn đáng kể cho kế hoạch đi lại.
many schools were closed due to the heavy snowstorms.
Nhiều trường học đã đóng cửa do bão tuyết lớn.
snowstorms often bring dangerous driving conditions.
Những cơn bão tuyết thường mang lại những điều kiện lái xe nguy hiểm.
people are advised to stay indoors during snowstorms.
Người dân được khuyên ở trong nhà trong thời gian bão tuyết.
snowstorms can lead to power outages in affected areas.
Những cơn bão tuyết có thể gây ra mất điện ở những khu vực bị ảnh hưởng.
emergency services are prepared for the upcoming snowstorms.
Các dịch vụ khẩn cấp đã sẵn sàng cho những cơn bão tuyết sắp tới.
snowstorms can create beautiful winter landscapes.
Những cơn bão tuyết có thể tạo ra những cảnh quan mùa đông tuyệt đẹp.
travelers should check weather forecasts for snowstorms.
Những người đi du lịch nên kiểm tra dự báo thời tiết về bão tuyết.
snowstorms may result in school closures and delayed flights.
Những cơn bão tuyết có thể dẫn đến đóng cửa trường học và trì hoãn các chuyến bay.
residents stocked up on supplies before the snowstorms hit.
Người dân đã tích trữ đồ dùng trước khi bão tuyết ập đến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay