blob of paint
vệt sơn
blob of jelly
vệt thạch
blobs of paint.
những vệt màu loang lổ.
A blob of ink fell on the desk.
Một vệt mực rơi lên bàn.
A blob of paint fell on the floor.
Một vệt sơn rơi xuống sàn.
a big pink blob of a face was at the window.
Một khuôn mặt hồng lớn hình như một vệt loang lổ ở cửa sổ.
the town is much more than a brown blob on the map.
Thành phố lớn hơn nhiều so với một vệt màu nâu trên bản đồ.
a blob of paint
một vệt sơn
a blob of jelly
một vệt thạch
a blob of ink
một vệt mực
a blob of glue
một vệt keo
a blob of mud
một vệt bùn
a blob of cream
một vệt kem
a blob of sauce
một vệt sốt
a blob of chocolate
một vệt sô cô la
a blob of dough
một vệt bột
a blob on the screen
một vệt trên màn hình
Well, what happens if you blob it?
Vậy thì điều gì sẽ xảy ra nếu bạn làm hỏng nó?
Nguồn: Super Girl Season 2 S02Oh little blobs, little blobs, be quiet!
Ôi những bong bóng nhỏ, những bong bóng nhỏ, hãy im lặng!
Nguồn: Wow EnglishNo, we can't call it a blob, OK.
Không, chúng ta không thể gọi nó là một bong bóng, được chứ.
Nguồn: CNN 10 Student English March 2023 CollectionThat spot is known as the North Atlantic cold blob.
Khu vực đó được gọi là khối mây lạnh Đại Tây Dương Bắc.
Nguồn: PBS Fun Science PopularizationI have to show the little blobs.
Tôi phải cho mọi người thấy những bong bóng nhỏ.
Nguồn: Wow EnglishAnd without it, we just be a blob of disorganized cells.
Và nếu không có nó, chúng ta chỉ là một khối các tế bào hỗn loạn.
Nguồn: The Great Science RevelationThey're content to just blob around and live the simple life.
Chúng chỉ hài lòng với việc cứ thế mà sống và tận hưởng cuộc sống đơn giản.
Nguồn: Crash Course Anatomy and PhysiologyHowever, this nebula started off more or less as a big shapeless blob.
Tuy nhiên, tinh vân này bắt đầu với hình dạng lờ mờn và không có hình dạng.
Nguồn: "Minute Earth" Fun Science PopularizationA fuzzy blob, moving slowly across the stars?
Một khối mờ, di chuyển chậm trên các vì sao?
Nguồn: Crash Course AstronomyOh, yeah, that's a goodlooking baby for a little gray blob.
Ôi, đúng rồi, đó là một em bé rất dễ thương cho một khối xám nhỏ.
Nguồn: The Big Bang Theory Season 10blob of paint
vệt sơn
blob of jelly
vệt thạch
blobs of paint.
những vệt màu loang lổ.
A blob of ink fell on the desk.
Một vệt mực rơi lên bàn.
A blob of paint fell on the floor.
Một vệt sơn rơi xuống sàn.
a big pink blob of a face was at the window.
Một khuôn mặt hồng lớn hình như một vệt loang lổ ở cửa sổ.
the town is much more than a brown blob on the map.
Thành phố lớn hơn nhiều so với một vệt màu nâu trên bản đồ.
a blob of paint
một vệt sơn
a blob of jelly
một vệt thạch
a blob of ink
một vệt mực
a blob of glue
một vệt keo
a blob of mud
một vệt bùn
a blob of cream
một vệt kem
a blob of sauce
một vệt sốt
a blob of chocolate
một vệt sô cô la
a blob of dough
một vệt bột
a blob on the screen
một vệt trên màn hình
Well, what happens if you blob it?
Vậy thì điều gì sẽ xảy ra nếu bạn làm hỏng nó?
Nguồn: Super Girl Season 2 S02Oh little blobs, little blobs, be quiet!
Ôi những bong bóng nhỏ, những bong bóng nhỏ, hãy im lặng!
Nguồn: Wow EnglishNo, we can't call it a blob, OK.
Không, chúng ta không thể gọi nó là một bong bóng, được chứ.
Nguồn: CNN 10 Student English March 2023 CollectionThat spot is known as the North Atlantic cold blob.
Khu vực đó được gọi là khối mây lạnh Đại Tây Dương Bắc.
Nguồn: PBS Fun Science PopularizationI have to show the little blobs.
Tôi phải cho mọi người thấy những bong bóng nhỏ.
Nguồn: Wow EnglishAnd without it, we just be a blob of disorganized cells.
Và nếu không có nó, chúng ta chỉ là một khối các tế bào hỗn loạn.
Nguồn: The Great Science RevelationThey're content to just blob around and live the simple life.
Chúng chỉ hài lòng với việc cứ thế mà sống và tận hưởng cuộc sống đơn giản.
Nguồn: Crash Course Anatomy and PhysiologyHowever, this nebula started off more or less as a big shapeless blob.
Tuy nhiên, tinh vân này bắt đầu với hình dạng lờ mờn và không có hình dạng.
Nguồn: "Minute Earth" Fun Science PopularizationA fuzzy blob, moving slowly across the stars?
Một khối mờ, di chuyển chậm trên các vì sao?
Nguồn: Crash Course AstronomyOh, yeah, that's a goodlooking baby for a little gray blob.
Ôi, đúng rồi, đó là một em bé rất dễ thương cho một khối xám nhỏ.
Nguồn: The Big Bang Theory Season 10Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay