blockhouse

[Mỹ]/ˈblɒkˌhaʊs/
[Anh]/ˈblɑːkhəʊs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một nơi trú ẩn kiên cố được làm bằng gỗ hoặc đá, thường được sử dụng để phòng thủ.; Một túp lều hoặc cabin nhỏ bằng gỗ.
Word Forms
số nhiềublockhouses

Cụm từ & Cách kết hợp

fortified blockhouse

biên giới được gia cố

blockhouse construction

xây dựng đồn lũy

abandon the blockhouse

bỏ rơi đồn lũy

siege the blockhouse

bao vây đồn lũy

surrender the blockhouse

xã giao đồn lũy

Câu ví dụ

the soldiers took shelter in the blockhouse during the storm.

Các binh lính đã tìm nơi trú ẩn trong vọng gác trong suốt cơn bão.

the blockhouse was built to withstand enemy attacks.

Vọng gác được xây dựng để chống lại các cuộc tấn công của kẻ thù.

they used the blockhouse as a command center.

Họ sử dụng vọng gác làm trung tâm chỉ huy.

the blockhouse provided a strategic advantage in the battle.

Vọng gác mang lại lợi thế chiến lược trong trận chiến.

after the war, the blockhouse was abandoned.

Sau chiến tranh, vọng gác bị bỏ hoang.

the blockhouse was made of reinforced concrete.

Vọng gác được làm từ bê tông cốt thép.

they fortified the blockhouse with additional defenses.

Họ củng cố vọng gác với các biện pháp phòng thủ bổ sung.

the blockhouse served as a lookout point for the troops.

Vọng gác đóng vai trò là điểm quan sát cho quân đội.

during the inspection, the blockhouse was found to be in good condition.

Trong quá trình kiểm tra, vọng gác được thấy là trong tình trạng tốt.

the historical blockhouse is now a popular tourist attraction.

Vọng gác lịch sử hiện là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay