| số nhiều | blockhouses |
fortified blockhouse
biên giới được gia cố
blockhouse construction
xây dựng đồn lũy
abandon the blockhouse
bỏ rơi đồn lũy
siege the blockhouse
bao vây đồn lũy
surrender the blockhouse
xã giao đồn lũy
the soldiers took shelter in the blockhouse during the storm.
Các binh lính đã tìm nơi trú ẩn trong vọng gác trong suốt cơn bão.
the blockhouse was built to withstand enemy attacks.
Vọng gác được xây dựng để chống lại các cuộc tấn công của kẻ thù.
they used the blockhouse as a command center.
Họ sử dụng vọng gác làm trung tâm chỉ huy.
the blockhouse provided a strategic advantage in the battle.
Vọng gác mang lại lợi thế chiến lược trong trận chiến.
after the war, the blockhouse was abandoned.
Sau chiến tranh, vọng gác bị bỏ hoang.
the blockhouse was made of reinforced concrete.
Vọng gác được làm từ bê tông cốt thép.
they fortified the blockhouse with additional defenses.
Họ củng cố vọng gác với các biện pháp phòng thủ bổ sung.
the blockhouse served as a lookout point for the troops.
Vọng gác đóng vai trò là điểm quan sát cho quân đội.
during the inspection, the blockhouse was found to be in good condition.
Trong quá trình kiểm tra, vọng gác được thấy là trong tình trạng tốt.
the historical blockhouse is now a popular tourist attraction.
Vọng gác lịch sử hiện là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
fortified blockhouse
biên giới được gia cố
blockhouse construction
xây dựng đồn lũy
abandon the blockhouse
bỏ rơi đồn lũy
siege the blockhouse
bao vây đồn lũy
surrender the blockhouse
xã giao đồn lũy
the soldiers took shelter in the blockhouse during the storm.
Các binh lính đã tìm nơi trú ẩn trong vọng gác trong suốt cơn bão.
the blockhouse was built to withstand enemy attacks.
Vọng gác được xây dựng để chống lại các cuộc tấn công của kẻ thù.
they used the blockhouse as a command center.
Họ sử dụng vọng gác làm trung tâm chỉ huy.
the blockhouse provided a strategic advantage in the battle.
Vọng gác mang lại lợi thế chiến lược trong trận chiến.
after the war, the blockhouse was abandoned.
Sau chiến tranh, vọng gác bị bỏ hoang.
the blockhouse was made of reinforced concrete.
Vọng gác được làm từ bê tông cốt thép.
they fortified the blockhouse with additional defenses.
Họ củng cố vọng gác với các biện pháp phòng thủ bổ sung.
the blockhouse served as a lookout point for the troops.
Vọng gác đóng vai trò là điểm quan sát cho quân đội.
during the inspection, the blockhouse was found to be in good condition.
Trong quá trình kiểm tra, vọng gác được thấy là trong tình trạng tốt.
the historical blockhouse is now a popular tourist attraction.
Vọng gác lịch sử hiện là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay