bunch of blokes
một đám người đàn ông
group of blokes
nhóm những người đàn ông
blokes love football
những người đàn ông thích bóng đá
those blokes are always up for a good laugh.
Những gã đó luôn sẵn sàng cười.
i met a couple of blokes at the pub last night.
Tôi đã gặp một vài gã ở quán rượu tối qua.
blokes like to talk about sports during the weekend.
Những gã thích nói về thể thao vào cuối tuần.
those blokes really know how to throw a party.
Những gã đó thực sự biết cách tổ chức một bữa tiệc.
blokes often share their travel stories with each other.
Những gã thường chia sẻ những câu chuyện du lịch của họ với nhau.
some blokes prefer staying in rather than going out.
Một số gã thích ở nhà hơn là đi ra ngoài.
those blokes are planning a weekend camping trip.
Những gã đó đang lên kế hoạch cho một chuyến đi cắm trại cuối tuần.
i enjoy hanging out with blokes who share my interests.
Tôi thích đi chơi với những gã chia sẻ cùng sở thích với tôi.
blokes can be quite competitive when it comes to games.
Những gã có thể khá cạnh tranh khi nói đến trò chơi.
those blokes are always ready for an adventure.
Những gã đó luôn sẵn sàng cho một cuộc phiêu lưu.
bunch of blokes
một đám người đàn ông
group of blokes
nhóm những người đàn ông
blokes love football
những người đàn ông thích bóng đá
those blokes are always up for a good laugh.
Những gã đó luôn sẵn sàng cười.
i met a couple of blokes at the pub last night.
Tôi đã gặp một vài gã ở quán rượu tối qua.
blokes like to talk about sports during the weekend.
Những gã thích nói về thể thao vào cuối tuần.
those blokes really know how to throw a party.
Những gã đó thực sự biết cách tổ chức một bữa tiệc.
blokes often share their travel stories with each other.
Những gã thường chia sẻ những câu chuyện du lịch của họ với nhau.
some blokes prefer staying in rather than going out.
Một số gã thích ở nhà hơn là đi ra ngoài.
those blokes are planning a weekend camping trip.
Những gã đó đang lên kế hoạch cho một chuyến đi cắm trại cuối tuần.
i enjoy hanging out with blokes who share my interests.
Tôi thích đi chơi với những gã chia sẻ cùng sở thích với tôi.
blokes can be quite competitive when it comes to games.
Những gã có thể khá cạnh tranh khi nói đến trò chơi.
those blokes are always ready for an adventure.
Những gã đó luôn sẵn sàng cho một cuộc phiêu lưu.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now