| số nhiều | bloomers |
fragrant night-bloomers such as nicotiana.
những loài hoa nở về đêm thơm ngát như hoa nicotiana.
For daring women who didn't want to wear skirts back then, blousy bloomers symbolized freedom.
Đối với những người phụ nữ táo bạo không muốn mặc váy vào thời điểm đó, quần lót rộng rãi tượng trưng cho sự tự do.
It was around 1855 that the first swimsuits appeared consisting of bloomers and black stockings while drawers were added to prevent the problem of exposer.
Vào khoảng năm 1855, những bộ đồ bơi đầu tiên xuất hiện bao gồm quần lót và tất đen, đồng thời thêm quần lót bên trong để ngăn chặn vấn đề phơi bày.
Over the years other names have been attached to this famous Arches National Park monument—Schoolmarm's Pants, Old Maid's Bloomers, and Cowboy Chaps.
Qua nhiều năm, những cái tên khác đã được gắn cho công trình nổi tiếng này tại Vườn quốc gia Arches—Quần của cô giáo, Quần lót của bà già, và Quần của cao bồi.
She wore a pair of colorful bloomers under her skirt.
Cô ấy mặc một chiếc quần lót nhiều màu dưới váy của mình.
The gardener was excited to see the first bloomers of spring.
Người làm vườn rất vui mừng khi nhìn thấy những bông hoa đầu tiên của mùa xuân.
He made a bloomer by forgetting his wife's birthday.
Anh ấy đã mắc lỗi khi quên ngày sinh nhật của vợ.
The new employee made a bloomer by sending the email to the wrong person.
Nhân viên mới đã mắc lỗi khi gửi email cho người không đúng.
She made a bloomer by mispronouncing the client's name.
Cô ấy đã mắc lỗi khi phát âm sai tên khách hàng.
The bloomer in the recipe caused the cake to collapse.
Sai sót trong công thức đã khiến bánh sụp đổ.
He realized his bloomer after it was too late to fix the mistake.
Anh ấy nhận ra sai lầm của mình sau khi đã quá muộn để sửa chữa.
The politician's bloomer during the speech caused a lot of embarrassment.
Sai sót của chính trị gia trong bài phát biểu đã gây ra rất nhiều sự xấu hổ.
She tried to cover up her bloomer with a quick excuse.
Cô ấy cố gắng che giấu sai lầm của mình bằng một lời giải thích nhanh chóng.
The teacher gently corrected the student's bloomer in pronunciation.
Giáo viên nhẹ nhàng sửa lỗi phát âm của học sinh.
fragrant night-bloomers such as nicotiana.
những loài hoa nở về đêm thơm ngát như hoa nicotiana.
For daring women who didn't want to wear skirts back then, blousy bloomers symbolized freedom.
Đối với những người phụ nữ táo bạo không muốn mặc váy vào thời điểm đó, quần lót rộng rãi tượng trưng cho sự tự do.
It was around 1855 that the first swimsuits appeared consisting of bloomers and black stockings while drawers were added to prevent the problem of exposer.
Vào khoảng năm 1855, những bộ đồ bơi đầu tiên xuất hiện bao gồm quần lót và tất đen, đồng thời thêm quần lót bên trong để ngăn chặn vấn đề phơi bày.
Over the years other names have been attached to this famous Arches National Park monument—Schoolmarm's Pants, Old Maid's Bloomers, and Cowboy Chaps.
Qua nhiều năm, những cái tên khác đã được gắn cho công trình nổi tiếng này tại Vườn quốc gia Arches—Quần của cô giáo, Quần lót của bà già, và Quần của cao bồi.
She wore a pair of colorful bloomers under her skirt.
Cô ấy mặc một chiếc quần lót nhiều màu dưới váy của mình.
The gardener was excited to see the first bloomers of spring.
Người làm vườn rất vui mừng khi nhìn thấy những bông hoa đầu tiên của mùa xuân.
He made a bloomer by forgetting his wife's birthday.
Anh ấy đã mắc lỗi khi quên ngày sinh nhật của vợ.
The new employee made a bloomer by sending the email to the wrong person.
Nhân viên mới đã mắc lỗi khi gửi email cho người không đúng.
She made a bloomer by mispronouncing the client's name.
Cô ấy đã mắc lỗi khi phát âm sai tên khách hàng.
The bloomer in the recipe caused the cake to collapse.
Sai sót trong công thức đã khiến bánh sụp đổ.
He realized his bloomer after it was too late to fix the mistake.
Anh ấy nhận ra sai lầm của mình sau khi đã quá muộn để sửa chữa.
The politician's bloomer during the speech caused a lot of embarrassment.
Sai sót của chính trị gia trong bài phát biểu đã gây ra rất nhiều sự xấu hổ.
She tried to cover up her bloomer with a quick excuse.
Cô ấy cố gắng che giấu sai lầm của mình bằng một lời giải thích nhanh chóng.
The teacher gently corrected the student's bloomer in pronunciation.
Giáo viên nhẹ nhàng sửa lỗi phát âm của học sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay