bloomless spring
mùa xuân không có hoa
a bloomless garden
một khu vườn không có hoa
bloomless beauty
vẻ đẹp không có hoa
a bloomless promise
một lời hứa không có hoa
bloomless hope
niềm hy vọng không có hoa
a bloomless future
một tương lai không có hoa
the bloomless heart
trái tim không có hoa
the garden looked bloomless in the winter.
khu vườn trông như không có hoa quả vào mùa đông.
her emotions felt bloomless after the breakup.
cảm xúc của cô ấy cảm thấy như không có sức sống sau khi chia tay.
the landscape was eerily bloomless during the drought.
khung cảnh trông kỳ lạ như không có sức sống trong thời kỳ hạn hán.
he described the bloomless season as a time of reflection.
anh ta mô tả mùa không có hoa quả là một thời gian để suy ngẫm.
the artist painted a bloomless canvas to symbolize loss.
nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh như không có hoa quả để tượng trưng cho sự mất mát.
after the storm, the garden appeared bloomless and desolate.
sau cơn bão, khu vườn trông như không có hoa quả và hoang vắng.
she felt bloomless in her career despite her hard work.
cô ấy cảm thấy như không có tiến triển trong sự nghiệp của mình mặc dù làm việc chăm chỉ.
the trees stood bloomless, waiting for spring to arrive.
những cái cây đứng như không có hoa quả, chờ đợi mùa xuân đến.
his bloomless garden reminded him of better days.
khu vườn như không có hoa quả của anh ấy nhắc nhở anh ấy về những ngày tốt đẹp hơn.
the poem captured the essence of a bloomless existence.
bản thơ đã nắm bắt được bản chất của một sự tồn tại như không có hoa quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay