blotched skin
da liêm
blotched appearance
vẻ ngoài không đều màu
any of various pale blotched snakes
bất kỳ một trong số nhiều loài rắn có các đốm sáng màu
Her face was blotched with tears.
Khuôn mặt cô ấy lấm tấm nước mắt.
The blotched painting needed restoration.
Bức tranh bị loang lổ cần được phục hồi.
The blotched skin indicated a reaction to the medication.
Làn da bị loang lổ cho thấy phản ứng với thuốc.
He had a blotched reputation due to his past actions.
Danh tiếng của anh ấy bị hoen ố do những hành động trong quá khứ.
The blotched fabric was deemed imperfect.
Vải bị loang lổ bị đánh giá là không hoàn hảo.
She tried to cover the blotched stain on the carpet.
Cô ấy cố gắng che đi vết bẩn loang lổ trên thảm.
The blotched sky signaled an approaching storm.
Bầu trời bị loang lổ báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
His blotched handwriting made it difficult to read.
Chữ viết nguệch ngoạc của anh ấy khiến việc đọc trở nên khó khăn.
The blotched leaves indicated a disease affecting the plant.
Những chiếc lá bị loang lổ cho thấy một bệnh ảnh hưởng đến cây.
The blotched makeup ruined her appearance.
Và trang điểm bị loang lổ đã làm hỏng vẻ ngoài của cô ấy.
blotched skin
da liêm
blotched appearance
vẻ ngoài không đều màu
any of various pale blotched snakes
bất kỳ một trong số nhiều loài rắn có các đốm sáng màu
Her face was blotched with tears.
Khuôn mặt cô ấy lấm tấm nước mắt.
The blotched painting needed restoration.
Bức tranh bị loang lổ cần được phục hồi.
The blotched skin indicated a reaction to the medication.
Làn da bị loang lổ cho thấy phản ứng với thuốc.
He had a blotched reputation due to his past actions.
Danh tiếng của anh ấy bị hoen ố do những hành động trong quá khứ.
The blotched fabric was deemed imperfect.
Vải bị loang lổ bị đánh giá là không hoàn hảo.
She tried to cover the blotched stain on the carpet.
Cô ấy cố gắng che đi vết bẩn loang lổ trên thảm.
The blotched sky signaled an approaching storm.
Bầu trời bị loang lổ báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
His blotched handwriting made it difficult to read.
Chữ viết nguệch ngoạc của anh ấy khiến việc đọc trở nên khó khăn.
The blotched leaves indicated a disease affecting the plant.
Những chiếc lá bị loang lổ cho thấy một bệnh ảnh hưởng đến cây.
The blotched makeup ruined her appearance.
Và trang điểm bị loang lổ đã làm hỏng vẻ ngoài của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay