blotching of colors
vết loang màu
her painting was full of beautiful blotching.
bức tranh của cô tràn ngập những mảng loang màu đẹp mắt.
the artist used blotching to create texture in the artwork.
nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật loang màu để tạo kết cấu cho tác phẩm nghệ thuật.
blotching on the surface can indicate a problem with the paint.
Những mảng loang màu trên bề mặt có thể cho thấy có vấn đề với sơn.
he noticed blotching on the walls after the rain.
Anh nhận thấy những mảng ố trên tường sau khi trời mưa.
the skin condition resulted in blotching across her face.
Tình trạng da của cô ấy khiến da mặt bị loang lổ.
blotching can be a sign of overwatering in plants.
Những mảng loang màu có thể là dấu hiệu của việc tưới quá nhiều nước cho cây trồng.
he tried to fix the blotching on his canvas.
Anh cố gắng sửa những mảng loang màu trên canvas của mình.
blotching in the fabric can ruin the entire garment.
Những mảng loang màu trên vải có thể làm hỏng toàn bộ trang phục.
she was concerned about the blotching on her skin.
Cô ấy lo lắng về những mảng loang màu trên da của mình.
blotching can occur due to improper drying techniques.
Những mảng loang màu có thể xảy ra do kỹ thuật sấy không đúng cách.
blotching of colors
vết loang màu
her painting was full of beautiful blotching.
bức tranh của cô tràn ngập những mảng loang màu đẹp mắt.
the artist used blotching to create texture in the artwork.
nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật loang màu để tạo kết cấu cho tác phẩm nghệ thuật.
blotching on the surface can indicate a problem with the paint.
Những mảng loang màu trên bề mặt có thể cho thấy có vấn đề với sơn.
he noticed blotching on the walls after the rain.
Anh nhận thấy những mảng ố trên tường sau khi trời mưa.
the skin condition resulted in blotching across her face.
Tình trạng da của cô ấy khiến da mặt bị loang lổ.
blotching can be a sign of overwatering in plants.
Những mảng loang màu có thể là dấu hiệu của việc tưới quá nhiều nước cho cây trồng.
he tried to fix the blotching on his canvas.
Anh cố gắng sửa những mảng loang màu trên canvas của mình.
blotching in the fabric can ruin the entire garment.
Những mảng loang màu trên vải có thể làm hỏng toàn bộ trang phục.
she was concerned about the blotching on her skin.
Cô ấy lo lắng về những mảng loang màu trên da của mình.
blotching can occur due to improper drying techniques.
Những mảng loang màu có thể xảy ra do kỹ thuật sấy không đúng cách.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now