blubs

[Mỹ]/blʌbz/
[Anh]/bləbs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Khóc với tiếng nấc.

Cụm từ & Cách kết hợp

blubs of light

các bong bóng ánh sáng

blubs flickering softly

các bong bóng nhấp nháy nhẹ nhàng

Câu ví dụ

she loves to watch the blubs swim in the aquarium.

Cô ấy thích xem những chú bong bóng bơi lội trong bể cá.

the blubs in this pond are very colorful.

Những chú bong bóng trong ao này rất sặc sỡ.

he often feeds the blubs in his fish tank.

Anh ấy thường cho những chú bong bóng ăn trong bể cá của mình.

blubs can be very playful when they are in a good mood.

Những chú bong bóng có thể rất nghịch ngợm khi chúng vui vẻ.

the children were excited to see the blubs at the pet store.

Những đứa trẻ rất phấn khích khi nhìn thấy những chú bong bóng tại cửa hàng thú cưng.

blubs are known for their vibrant colors and patterns.

Những chú bong bóng nổi tiếng với màu sắc và hoa văn rực rỡ của chúng.

she enjoys taking photos of the blubs in the lake.

Cô ấy thích chụp ảnh những chú bong bóng trong hồ.

blubs often hide among the plants in their habitat.

Những chú bong bóng thường ẩn mình trong các tán cây trong môi trường sống của chúng.

the blubs seemed to be playing tag with each other.

Có vẻ như những chú bong bóng đang chơi trò trốn tìm với nhau.

we learned about the different types of blubs in class.

Chúng tôi đã học về các loại bong bóng khác nhau trong lớp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay