bludger

[Mỹ]/blʌdʒər/
[Anh]/blʌdʒər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người tránh làm việc và dựa vào người khác để được hỗ trợ tài chính. (tiếng lóng Úc); Một người tránh làm việc và dựa vào người khác để được hỗ trợ tài chính. (tiếng lóng Úc)

Cụm từ & Cách kết hợp

bludger around

lang thang

Câu ví dụ

the bludger flew past the players during the game.

quả bludger đã bay qua các cầu thủ trong trận đấu.

he dodged the bludger skillfully while riding his broom.

anh ta né tránh quả bludger một cách khéo léo khi đang cưỡi chổi.

in quidditch, a bludger is meant to disrupt the game.

trong trò chơi quidditch, quả bludger có ý nghĩa làm gián đoạn trận đấu.

the bludger hit the opposing team's seeker.

quả bludger đã đánh trúng người tìm kiếm của đội đối phương.

she was worried about the bludger targeting her teammate.

cô ấy lo lắng về việc quả bludger nhắm vào đồng đội của mình.

the beater's job is to protect the team from bludgers.

công việc của người gác đền là bảo vệ đội khỏi những quả bludger.

during practice, they focused on avoiding bludgers.

trong quá trình tập luyện, họ tập trung vào việc tránh né những quả bludger.

he caught the bludger with a quick flick of his wrist.

anh ta bắt được quả bludger bằng một cái lướt nhanh chóng của cổ tay.

the bludger is enchanted to fly around the pitch.

quả bludger được phù phép để bay quanh sân.

she laughed as the bludger narrowly missed her.

cô ấy cười khi quả bludger suýt chút nữa là trúng vào cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay