blueman

[Mỹ]/ˈbluːmæn/
[Anh]/ˈbluːmæn/

Dịch

n. (Lóng) Một sĩ quan cảnh sát mặc trang phục xanh; (Lóng) Một cảnh sát mặc đồng phục; Người đàn ông mặc trang phục xanh (đề cập đến một diễn viên, nhân vật hoặc nhóm)
Các dạng của từ
số nhiềubluemen

Cụm từ & Cách kết hợp

the blueman

Vietnamese_translation

blueman group

Vietnamese_translation

a blueman

Vietnamese_translation

that blueman

Vietnamese_translation

two bluemen

Vietnamese_translation

military blueman

Vietnamese_translation

the bluemen

Vietnamese_translation

old blueman

Vietnamese_translation

little blueman

Vietnamese_translation

brave bluemen

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the mysterious blueman appeared in the foggy forest last night.

Người đàn ông mặc áo xanh bí ẩn xuất hiện trong khu rừng sương mù vào đêm qua.

the blueman walked silently through the empty streets at midnight.

Người đàn ông mặc áo xanh đi im lặng qua những con phố trống trải vào nửa đêm.

local residents reported seeing a strange blueman near the old bridge.

Các cư dân địa phương đã báo cáo việc nhìn thấy một người đàn ông mặc áo xanh kỳ lạ gần cây cầu cũ.

the blueman vanished into thin air when the police arrived.

Người đàn ông mặc áo xanh biến mất vào không trung khi cảnh sát đến.

children in the neighborhood were afraid of the blueman legend.

Các em nhỏ trong khu phố sợ hãi về truyền thuyết người đàn ông mặc áo xanh.

the blueman left mysterious blue footprints on the sandy beach.

Người đàn ông mặc áo xanh để lại những dấu chân xanh kỳ bí trên bãi cát.

ancient stories described the blueman as a guardian spirit of the mountains.

Các câu chuyện cổ tích mô tả người đàn ông mặc áo xanh như một tinh linh bảo vệ núi non.

the blueman communicated only through hand gestures and facial expressions.

Người đàn ông mặc áo xanh chỉ giao tiếp qua cử chỉ tay và biểu cảm khuôn mặt.

witnesses claimed the blueman's skin glowed softly in the darkness.

Các nhân chứng cho biết làn da của người đàn ông mặc áo xanh phát sáng nhẹ trong bóng tối.

the blueman was last seen heading toward the distant mountains.

Người đàn ông mặc áo xanh lần cuối được nhìn thấy đang hướng về phía những ngọn núi xa xăm.

some people believe the blueman is an extraterrestrial visitor from another world.

Một số người tin rằng người đàn ông mặc áo xanh là một khách du lịch ngoài hành tinh đến từ thế giới khác.

the blueman's piercing blue eyes seemed to see through human souls.

Cặp mắt xanh thẳm của người đàn ông mặc áo xanh dường như có thể nhìn thấu tâm hồn con người.

parents warned their children never to wander alone after dark because of the blueman.

Các bậc phụ huynh cảnh báo con cái không bao giờ đi lang thang một mình sau khi trời tối vì người đàn ông mặc áo xanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay