| số nhiều | bluenoses |
bluenose attitude
tinh thần bảo thủ
bluenose mentality
tinh thần bảo thủ
a true bluenose
một người bảo thủ thực thụ
bluenose snobbery
sự tỏ ra thượng đẳng của người bảo thủ
bluenose provincialism
tinh thần địa phương của người bảo thủ
a bluenose upbringing
một nền giáo dục bảo thủ
bluenose traditionalism
chủ nghĩa truyền thống của người bảo thủ
he is such a bluenose when it comes to having fun.
anh ấy thực sự là một người quá bảo thủ khi nói đến việc vui chơi.
don't be a bluenose; join us for the party!
đừng tỏ ra quá bảo thủ; hãy tham gia cùng chúng tôi cho buổi tiệc!
her bluenose attitude often ruins the mood.
tính cách bảo thủ của cô ấy thường làm hỏng không khí.
he was labeled a bluenose for his strict rules.
anh ấy bị gắn mác là người quá bảo thủ vì những quy tắc nghiêm ngặt của anh ấy.
being a bluenose isn't always a bad thing; it keeps us in line.
việc tỏ ra quá bảo thủ không phải lúc nào cũng là điều xấu; nó giúp chúng ta giữ được kỷ luật.
she criticized him for being a bluenose at the event.
cô ấy đã chỉ trích anh ấy vì đã tỏ ra quá bảo thủ tại sự kiện.
his bluenose nature makes him unpopular among his peers.
tính cách bảo thủ của anh ấy khiến anh ấy không được lòng bạn bè.
the bluenose in the group always wants to play it safe.
người quá bảo thủ trong nhóm luôn muốn chơi an toàn.
sometimes being a bluenose can be beneficial in serious situations.
đôi khi việc tỏ ra quá bảo thủ có thể có lợi trong những tình huống nghiêm trọng.
he often acts like a bluenose, avoiding any risky activities.
anh ấy thường hành động như một người quá bảo thủ, tránh mọi hoạt động rủi ro.
bluenose attitude
tinh thần bảo thủ
bluenose mentality
tinh thần bảo thủ
a true bluenose
một người bảo thủ thực thụ
bluenose snobbery
sự tỏ ra thượng đẳng của người bảo thủ
bluenose provincialism
tinh thần địa phương của người bảo thủ
a bluenose upbringing
một nền giáo dục bảo thủ
bluenose traditionalism
chủ nghĩa truyền thống của người bảo thủ
he is such a bluenose when it comes to having fun.
anh ấy thực sự là một người quá bảo thủ khi nói đến việc vui chơi.
don't be a bluenose; join us for the party!
đừng tỏ ra quá bảo thủ; hãy tham gia cùng chúng tôi cho buổi tiệc!
her bluenose attitude often ruins the mood.
tính cách bảo thủ của cô ấy thường làm hỏng không khí.
he was labeled a bluenose for his strict rules.
anh ấy bị gắn mác là người quá bảo thủ vì những quy tắc nghiêm ngặt của anh ấy.
being a bluenose isn't always a bad thing; it keeps us in line.
việc tỏ ra quá bảo thủ không phải lúc nào cũng là điều xấu; nó giúp chúng ta giữ được kỷ luật.
she criticized him for being a bluenose at the event.
cô ấy đã chỉ trích anh ấy vì đã tỏ ra quá bảo thủ tại sự kiện.
his bluenose nature makes him unpopular among his peers.
tính cách bảo thủ của anh ấy khiến anh ấy không được lòng bạn bè.
the bluenose in the group always wants to play it safe.
người quá bảo thủ trong nhóm luôn muốn chơi an toàn.
sometimes being a bluenose can be beneficial in serious situations.
đôi khi việc tỏ ra quá bảo thủ có thể có lợi trong những tình huống nghiêm trọng.
he often acts like a bluenose, avoiding any risky activities.
anh ấy thường hành động như một người quá bảo thủ, tránh mọi hoạt động rủi ro.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay