bluewing

[Mỹ]/bluːwɪŋ/
[Anh]/blooˈwiŋ/

Dịch

n. một loại vịt có cánh màu xanh
Các dạng của từ
số nhiềubluewings

Cụm từ & Cách kết hợp

bluewing bird

chim bluewing

bluewing butterfly

côn trùng bluewing

bluewing flower

hoa bluewing

bluewing sky

bầu trời bluewing

bluewing dream

giấc mơ bluewing

a bluewing symbol

biểu tượng bluewing

bluewing magic

ma thuật bluewing

the bluewing legend

truyền thuyết bluewing

bluewing art gallery

phòng trưng bày nghệ thuật bluewing

Câu ví dụ

the bluewing butterfly is known for its vibrant colors.

côn trùng bluewing được biết đến với màu sắc rực rỡ.

we spotted a bluewing in the garden yesterday.

chúng tôi đã nhìn thấy một con bluewing trong vườn vào ngày hôm qua.

bluewing birds are commonly found in wetlands.

chim bluewing thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.

the bluewing is a symbol of good luck in some cultures.

bluewing là biểu tượng của may mắn trong một số nền văn hóa.

many photographers love to capture the bluewing's beauty.

nhiều nhiếp ảnh gia thích ghi lại vẻ đẹp của bluewing.

we need to protect the habitat of the bluewing species.

chúng ta cần bảo vệ môi trường sống của loài bluewing.

the bluewing's migration patterns are fascinating to study.

các mô hình di cư của bluewing rất thú vị để nghiên cứu.

bluewing fish are popular among anglers.

cá bluewing được nhiều người câu cá ưa thích.

she painted a beautiful picture of a bluewing in flight.

cô ấy đã vẽ một bức tranh đẹp về một con bluewing đang bay.

in the sunlight, the bluewing shimmers with iridescent hues.

ánh nắng, bluewing lấp lánh với những sắc thái óng ánh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay