| số nhiều | redwings |
redwinged blackbird
diệc đen cánh đỏ
It was quiet. A redwing blackbird sat on fence wire and looked in at her.
Cực kỳ yên tĩnh. Một chim chích đen có cánh đỏ ngồi trên dây rào và nhìn cô ấy.
redwinged blackbird
diệc đen cánh đỏ
It was quiet. A redwing blackbird sat on fence wire and looked in at her.
Cực kỳ yên tĩnh. Một chim chích đen có cánh đỏ ngồi trên dây rào và nhìn cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay