The lines are pretty blurry at this point.
Những đường kẻ khá mờ ở thời điểm này.
my eyes were all blurry and I couldn't see proper.
Mắt tôi bị mờ và tôi không nhìn rõ.
My blurry vision makes it hard to drive.
Ánh nhìn mờ của tôi khiến tôi khó lái xe.
Her vision was blurry after staying up all night.
Ánh nhìn của cô ấy bị mờ sau khi thức suốt đêm.
The photo came out blurry because of the shaky hands.
Ảnh chụp bị mờ do tay run.
His memory of the event is a bit blurry.
Ký ức của anh ấy về sự kiện đó hơi mờ.
The details in the painting were intentionally kept blurry.
Chi tiết trong bức tranh được giữ mờ một cách cố ý.
The future seems blurry and uncertain.
Tương lai có vẻ mờ mịt và không chắc chắn.
She tried to focus her eyes, but everything remained blurry.
Cô ấy cố gắng tập trung đôi mắt, nhưng mọi thứ vẫn mờ.
The road signs were blurry due to heavy rain.
Biển báo đường bị mờ do mưa lớn.
His mind was blurry with fatigue.
Tâm trí anh ấy mờ mịt vì mệt mỏi.
The words on the page appeared blurry to her tired eyes.
Những từ trên trang giấy xuất hiện mờ nhạt với đôi mắt mệt mỏi của cô ấy.
The memories of that day are now a bit blurry in my mind.
Những kỷ niệm về ngày hôm đó bây giờ hơi mờ nhạt trong tâm trí tôi.
This is where the lines get a bit blurry for me.
Đây là lúc các đường nét trở nên hơi mờ nhạt đối với tôi.
Nguồn: Celebrity Speech CompilationOkay. Now that's very blurry footage.
Tuyệt. Bây giờ đó là cảnh quay rất mờ.
Nguồn: Modern Family - Season 04Yeah, I know, my vision is really blurry at times.
Ừ, tôi biết, đôi khi thị lực của tôi thực sự bị mờ.
Nguồn: EnglishPod 1-50Everything outside of that tiny area is blurry.
Mọi thứ bên ngoài khu vực nhỏ đó đều bị mờ.
Nguồn: Intermediate and advanced English short essay.Ok. The view is blurry. How do I focus the camera?
Được rồi. Cảnh nhìn bị mờ. Tôi phải lấy nét máy ảnh như thế nào?
Nguồn: TOEIC Listening Practice Test BankThe ocean's currents can sometimes make photos blurry.
Dòng chảy của đại dương đôi khi có thể khiến ảnh bị mờ.
Nguồn: National Geographic (Children's Section)Vision changes may also occur, including blurry vision, double vision, or an intolerance to bright lights.
Những thay đổi về thị lực cũng có thể xảy ra, bao gồm thị lực mờ, nhìn đôi hoặc không chịu được ánh sáng mạnh.
Nguồn: Osmosis - EndocrineA blurry spinning, 19 seconds later, the iPhone 6 landed.
Một hình ảnh quay mờ, 19 giây sau, chiếc iPhone 6 đã hạ cánh.
Nguồn: CNN 10 Student English January 2021 CollectionYou can be tipping from side to side and you don't want the pictures to come out blurry.
Bạn có thể nghiêng sang hai bên và bạn không muốn những bức ảnh bị mờ.
Nguồn: Connection MagazineI think we're just blurry shapes to him now.
Tôi nghĩ bây giờ chúng ta chỉ là những hình dạng mờ nhạt với anh ấy.
Nguồn: Friends Season 9The lines are pretty blurry at this point.
Những đường kẻ khá mờ ở thời điểm này.
my eyes were all blurry and I couldn't see proper.
Mắt tôi bị mờ và tôi không nhìn rõ.
My blurry vision makes it hard to drive.
Ánh nhìn mờ của tôi khiến tôi khó lái xe.
Her vision was blurry after staying up all night.
Ánh nhìn của cô ấy bị mờ sau khi thức suốt đêm.
The photo came out blurry because of the shaky hands.
Ảnh chụp bị mờ do tay run.
His memory of the event is a bit blurry.
Ký ức của anh ấy về sự kiện đó hơi mờ.
The details in the painting were intentionally kept blurry.
Chi tiết trong bức tranh được giữ mờ một cách cố ý.
The future seems blurry and uncertain.
Tương lai có vẻ mờ mịt và không chắc chắn.
She tried to focus her eyes, but everything remained blurry.
Cô ấy cố gắng tập trung đôi mắt, nhưng mọi thứ vẫn mờ.
The road signs were blurry due to heavy rain.
Biển báo đường bị mờ do mưa lớn.
His mind was blurry with fatigue.
Tâm trí anh ấy mờ mịt vì mệt mỏi.
The words on the page appeared blurry to her tired eyes.
Những từ trên trang giấy xuất hiện mờ nhạt với đôi mắt mệt mỏi của cô ấy.
The memories of that day are now a bit blurry in my mind.
Những kỷ niệm về ngày hôm đó bây giờ hơi mờ nhạt trong tâm trí tôi.
This is where the lines get a bit blurry for me.
Đây là lúc các đường nét trở nên hơi mờ nhạt đối với tôi.
Nguồn: Celebrity Speech CompilationOkay. Now that's very blurry footage.
Tuyệt. Bây giờ đó là cảnh quay rất mờ.
Nguồn: Modern Family - Season 04Yeah, I know, my vision is really blurry at times.
Ừ, tôi biết, đôi khi thị lực của tôi thực sự bị mờ.
Nguồn: EnglishPod 1-50Everything outside of that tiny area is blurry.
Mọi thứ bên ngoài khu vực nhỏ đó đều bị mờ.
Nguồn: Intermediate and advanced English short essay.Ok. The view is blurry. How do I focus the camera?
Được rồi. Cảnh nhìn bị mờ. Tôi phải lấy nét máy ảnh như thế nào?
Nguồn: TOEIC Listening Practice Test BankThe ocean's currents can sometimes make photos blurry.
Dòng chảy của đại dương đôi khi có thể khiến ảnh bị mờ.
Nguồn: National Geographic (Children's Section)Vision changes may also occur, including blurry vision, double vision, or an intolerance to bright lights.
Những thay đổi về thị lực cũng có thể xảy ra, bao gồm thị lực mờ, nhìn đôi hoặc không chịu được ánh sáng mạnh.
Nguồn: Osmosis - EndocrineA blurry spinning, 19 seconds later, the iPhone 6 landed.
Một hình ảnh quay mờ, 19 giây sau, chiếc iPhone 6 đã hạ cánh.
Nguồn: CNN 10 Student English January 2021 CollectionYou can be tipping from side to side and you don't want the pictures to come out blurry.
Bạn có thể nghiêng sang hai bên và bạn không muốn những bức ảnh bị mờ.
Nguồn: Connection MagazineI think we're just blurry shapes to him now.
Tôi nghĩ bây giờ chúng ta chỉ là những hình dạng mờ nhạt với anh ấy.
Nguồn: Friends Season 9Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay