bmi

[Mỹ]/ˌbiː em ˈaɪ/
[Anh]/ˌbiː em ˈaɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. thước đo lượng mỡ cơ thể được tính toán từ cân nặng và chiều cao của một người; một tổ chức quyền biểu diễn của Mỹ đại diện cho các nhạc sĩ, nhà soạn nhạc và nhà xuất bản âm nhạc.

Cụm từ & Cách kết hợp

calculate bmi

tính chỉ số bmi

bmi chart

bảng chỉ số bmi

bmi range

phạm vi chỉ số bmi

high bmi

chỉ số bmi cao

low bmi

chỉ số bmi thấp

normal bmi

chỉ số bmi bình thường

bmi calculator

máy tính chỉ số bmi

bmi score

điểm chỉ số bmi

healthy bmi

chỉ số bmi khỏe mạnh

bmi category

danh mục chỉ số bmi

Câu ví dụ

doctors use bmi calculation to assess whether a patient's weight is in a healthy range.

Bác sĩ sử dụng phép tính chỉ số bmi để đánh giá xem cân nặng của bệnh nhân có nằm trong khoảng hợp lý hay không.

the bmi index helps categorize individuals as underweight, normal weight, overweight, or obese.

Chỉ số bmi giúp phân loại các cá nhân là gầy, bình thường, béo phì hoặc béo phì.

a bmi screening can identify potential health risks early in children and adolescents.

Một cuộc kiểm tra bmi có thể xác định sớm các nguy cơ sức khỏe tiềm tàng ở trẻ em và thanh thiếu niên.

healthcare providers rely on bmi measurement as a standard tool for weight assessment.

Các nhà cung cấp dịch vụ y tế dựa vào việc đo bmi như một công cụ tiêu chuẩn để đánh giá cân nặng.

the bmi chart provides a visual reference for comparing weight and height ratios.

Bản đồ bmi cung cấp một tham chiếu trực quan để so sánh tỷ lệ cân nặng và chiều cao.

your bmi value indicates whether you need to lose, gain, or maintain your current weight.

Giá trị bmi của bạn cho biết liệu bạn có cần giảm, tăng hoặc duy trì cân nặng hiện tại hay không.

many insurance companies use bmi criteria to determine eligibility for certain health programs.

Nhiều công ty bảo hiểm sử dụng tiêu chí bmi để xác định tính đủ điều kiện cho các chương trình sức khỏe nhất định.

an elevated bmi increases the risk of developing heart disease and diabetes.

Một chỉ số bmi cao làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim và tiểu đường.

the world health organization established global bmi standards for international health comparisons.

Tổ chức Y tế Thế giới đã thiết lập tiêu chuẩn bmi toàn cầu để so sánh sức khỏe quốc tế.

bmi percentiles are commonly used to track growth patterns in pediatric patients.

Các phần trăm bmi thường được sử dụng để theo dõi các mô hình phát triển ở bệnh nhân nhi khoa.

regular bmi monitoring can help track progress toward personal health goals.

Việc theo dõi bmi thường xuyên có thể giúp theo dõi tiến độ đạt được mục tiêu sức khỏe cá nhân.

a bmi calculator simplifies the process of determining your body mass index quickly.

Một máy tính bmi đơn giản hóa quy trình xác định chỉ số khối cơ thể của bạn nhanh chóng.

a normal bmi is associated with lower risks of chronic diseases and improved overall health.

Một bmi bình thường liên quan đến nguy cơ thấp hơn của các bệnh mãn tính và cải thiện sức khỏe tổng thể.

schools increasingly incorporate bmi screening as part of their student health assessment programs.

Các trường học ngày càng tích hợp kiểm tra bmi làm một phần của chương trình đánh giá sức khỏe sinh viên của họ.

researchers use bmi data to study the relationship between obesity and various health conditions.

Nghiên cứu viên sử dụng dữ liệu bmi để nghiên cứu mối quan hệ giữa béo phì và các tình trạng sức khỏe khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay