boatbuilding industry
công nghiệp đóng tàu
traditional boatbuilding techniques
các kỹ thuật đóng tàu truyền thống
boatbuilding materials
vật liệu đóng tàu
skilled boatbuilder
thợ đóng tàu lành nghề
boatbuilding history
lịch sử đóng tàu
learn about boatbuilding
tìm hiểu về đóng tàu
boatbuilding workshop
xưởng đóng tàu
future of boatbuilding
tương lai của đóng tàu
boatbuilding requires a lot of skill and precision.
xây dựng thuyền đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và độ chính xác.
he started a boatbuilding business after years of experience.
anh bắt đầu một công việc kinh doanh đóng thuyền sau nhiều năm kinh nghiệm.
boatbuilding is an ancient craft that is still practiced today.
đóng thuyền là một nghề thủ công cổ xưa vẫn còn được thực hành ngày nay.
many students are interested in boatbuilding as a hobby.
nhiều học sinh quan tâm đến đóng thuyền như một sở thích.
he learned boatbuilding techniques from his grandfather.
anh đã học các kỹ thuật đóng thuyền từ ông nội của mình.
boatbuilding workshops are held every summer.
các buổi hội thảo đóng thuyền được tổ chức vào mỗi mùa hè.
she has a passion for boatbuilding and sailing.
cô ấy có đam mê với đóng thuyền và đi thuyền buồm.
boatbuilding can be a rewarding and fulfilling career.
đóng thuyền có thể là một sự nghiệp đáng rewarding và thỏa đáng.
he designed a new boatbuilding method that saves time.
anh đã thiết kế một phương pháp đóng thuyền mới giúp tiết kiệm thời gian.
boatbuilding competitions attract skilled artisans from around the world.
các cuộc thi đóng thuyền thu hút những người thợ thủ công lành nghề từ khắp nơi trên thế giới.
boatbuilding industry
công nghiệp đóng tàu
traditional boatbuilding techniques
các kỹ thuật đóng tàu truyền thống
boatbuilding materials
vật liệu đóng tàu
skilled boatbuilder
thợ đóng tàu lành nghề
boatbuilding history
lịch sử đóng tàu
learn about boatbuilding
tìm hiểu về đóng tàu
boatbuilding workshop
xưởng đóng tàu
future of boatbuilding
tương lai của đóng tàu
boatbuilding requires a lot of skill and precision.
xây dựng thuyền đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và độ chính xác.
he started a boatbuilding business after years of experience.
anh bắt đầu một công việc kinh doanh đóng thuyền sau nhiều năm kinh nghiệm.
boatbuilding is an ancient craft that is still practiced today.
đóng thuyền là một nghề thủ công cổ xưa vẫn còn được thực hành ngày nay.
many students are interested in boatbuilding as a hobby.
nhiều học sinh quan tâm đến đóng thuyền như một sở thích.
he learned boatbuilding techniques from his grandfather.
anh đã học các kỹ thuật đóng thuyền từ ông nội của mình.
boatbuilding workshops are held every summer.
các buổi hội thảo đóng thuyền được tổ chức vào mỗi mùa hè.
she has a passion for boatbuilding and sailing.
cô ấy có đam mê với đóng thuyền và đi thuyền buồm.
boatbuilding can be a rewarding and fulfilling career.
đóng thuyền có thể là một sự nghiệp đáng rewarding và thỏa đáng.
he designed a new boatbuilding method that saves time.
anh đã thiết kế một phương pháp đóng thuyền mới giúp tiết kiệm thời gian.
boatbuilding competitions attract skilled artisans from around the world.
các cuộc thi đóng thuyền thu hút những người thợ thủ công lành nghề từ khắp nơi trên thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay