boatlike

[Mỹ]/[ˈbəʊtˌlaɪk]/
[Anh]/[ˈboʊtˌlaɪk]/

Dịch

adj. Giống như một con thuyền; có hình dạng hoặc đặc điểm của một con thuyền; Được thiết kế để giống như một con thuyền.

Cụm từ & Cách kết hợp

boatlike shape

Hình dạng thuyền

boatlike hull

Thân thuyền

boatlike design

Thiết kế thuyền

boatlike structure

Cấu trúc thuyền

boatlike appearance

Hiện tượng thuyền

boatlike form

Hình thức thuyền

boatlike curve

Đường cong thuyền

boatlike vessel

Tàu thuyền

boatlike style

Phong cách thuyền

boatlike lines

Đường nét thuyền

Câu ví dụ

the experimental aircraft had a boatlike fuselage, allowing for efficient water landings.

Chiếc máy bay thử nghiệm có thân máy bay giống hình dáng con thuyền, cho phép hạ cánh trên mặt nước một cách hiệu quả.

the restaurant's interior featured boatlike booths, creating a cozy and intimate atmosphere.

Nội thất của nhà hàng có các khu vực ngồi giống hình dáng con thuyền, tạo ra không khí ấm cúng và thân mật.

the architect envisioned a boatlike structure for the museum, blending with the waterfront.

Kiến trúc sư đã hình dung ra một cấu trúc giống hình dáng con thuyền cho bảo tàng, hòa hợp với khu vực ven nước.

the artist sculpted a boatlike form from clay, inspired by ancient canoes.

Nghệ sĩ đã tạo ra một hình dạng giống con thuyền từ đất sét, lấy cảm hứng từ những chiếc thuyền độc mộc cổ đại.

the child's toy was a simple, boatlike structure made of wood and fabric.

Chiếc đồ chơi của trẻ em là một cấu trúc đơn giản giống hình dáng con thuyền được làm từ gỗ và vải.

the design incorporated a boatlike hull to improve stability in rough seas.

Thiết kế đã đưa vào một thân thuyền giống hình dáng con thuyền để cải thiện sự ổn định trong biển cả dữ dội.

the furniture included a boatlike coffee table with curved edges and a glossy finish.

Bộ nội thất bao gồm một cái bàn cà phê có hình dáng giống con thuyền với các cạnh cong và bề mặt bóng loáng.

the stage set featured a boatlike platform, evoking a sense of adventure and exploration.

Bộ trang trí sân khấu có một nền tảng giống hình dáng con thuyền, gợi lên cảm giác phiêu lưu và khám phá.

the sculpture’s boatlike shape suggested a journey across vast oceans.

Hình dạng giống con thuyền của bức điêu khắc gợi lên một chuyến hành trình qua những đại dương rộng lớn.

the boatlike container allowed for easy transport of delicate goods.

Chiếc hộp có hình dáng giống con thuyền cho phép vận chuyển dễ dàng các mặt hàng dễ vỡ.

the design team proposed a boatlike pavilion for the park, offering shade and shelter.

Đội ngũ thiết kế đã đề xuất một mái hiên có hình dáng giống con thuyền cho công viên, cung cấp bóng râm và nơi trú ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay