| số nhiều | boatowners |
the boatowner
chủ thuyền
boatowner's insurance
bảo hiểm của chủ thuyền
fellow boatowners
các chủ thuyền khác
lucky boatowner
chủ thuyền may mắn
boatowner association
hiệp hội chủ thuyền
wealthy boatowner
chủ thuyền giàu có
responsible boatowner
chủ thuyền có trách nhiệm
boatowners' meeting
cuộc họp các chủ thuyền
angry boatowner
chủ thuyền tức giận
experienced boatowner
chủ thuyền có kinh nghiệm
the boatowner
chủ thuyền
boatowner's insurance
bảo hiểm của chủ thuyền
fellow boatowners
các chủ thuyền khác
lucky boatowner
chủ thuyền may mắn
boatowner association
hiệp hội chủ thuyền
wealthy boatowner
chủ thuyền giàu có
responsible boatowner
chủ thuyền có trách nhiệm
boatowners' meeting
cuộc họp các chủ thuyền
angry boatowner
chủ thuyền tức giận
experienced boatowner
chủ thuyền có kinh nghiệm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay