bobbysockss

[Mỹ]/ˈbɒb.i.sɒks/
[Anh]/ˈbɑː.bi.sɑːks/

Dịch

n. (US colloquial) số nhiều của bobbysocks; tất ngắn, thường được các cô gái mặc.

Cụm từ & Cách kết hợp

wearing bobbysocks

đeo tất bobbysocks

white bobbysocks

tất bobbysocks trắng

pink bobbysocks

tất bobbysocks hồng

clean bobbysocks

tất bobbysocks sạch sẽ

fold bobbysocks

gấp tất bobbysocks

wash bobbysocks

giặt tất bobbysocks

pair of bobbysocks

một đôi tất bobbysocks

ankle bobbysocks

tất bobbysocks cổ ngắn

cotton bobbysocks

tất bobbysocks bằng cotton

girls' bobbysocks

tất bobbysocks cho bé gái

Câu ví dụ

she wore white bobbysockss with her vintage swing dress to the retro dance.

Cô ấy mặc tất bobbysocks trắng cùng váy swing cổ điển đến buổi nhảy múa hoài cổ.

the teenage girls in the 1950s preferred striped bobbysockss with their saddle shoes.

Những cô gái tuổi teen trong những năm 1950 thích mặc tất bobbysocks kẻ sọc cùng giày saddle.

her grandmother's closet contained a collection of colorful bobbysockss from the 1960s.

Tủ quần áo của bà nội cô ấy chứa một bộ sưu tập tất bobbysocks nhiều màu từ những năm 1960.

the fashion magazine featured retro bobbysockss in their spring edition highlighting vintage trends.

Tạp chí thời trang giới thiệu những chiếc tất bobbysocks hoài cổ trong ấn phẩm xuân, nhấn mạnh xu hướng cổ điển.

she rolled her bobbysockss just above the ankle for a casual summer look.

Cô ấy cuốn tất bobbysocks lên ngang mắt cá chân để tạo phong cách trẻ trung cho mùa hè.

pastel bobbysockss in pink and blue were popular among schoolgirls during that era.

Tất bobbysocks pastel màu hồng và xanh lam rất phổ biến trong thời gian đó với các cô học trò.

the boutique sells handmade knitted bobbysockss for customers who appreciate vintage style.

Cửa hàng bán những chiếc tất bobbysocks được đan tay cho những khách hàng yêu thích phong cách cổ điển.

saddle shoes and bobbysockss create a classic teenage look that never goes out of style.

Giày saddle và tất bobbysocks tạo nên phong cách tuổi teen cổ điển không bao giờ lỗi thời.

the bright red bobbysockss added a pop of color to her plain school uniform.

Các chiếc tất bobbysocks đỏ rực rỡ đã làm nổi bật màu sắc cho bộ đồng phục học đường đơn giản của cô ấy.

she matched her polka-dot bobbysockss with a ribbon-tied hairstyle for the sock hop.

Cô ấy kết hợp những chiếc tất bobbysocks chấm bi với kiểu tóc buộc dây ruy băng cho buổi nhảy múa tất.

the museum displayed authentic bobbysockss from the 1950s as part of the fashion exhibit.

Bảo tàng trưng bày những chiếc tất bobbysocks nguyên bản từ những năm 1950 làm phần của triển lãm thời trang.

dancing in colorful bobbysockss was a popular pastime at the community center.

Vui nhảy múa trong những chiếc tất bobbysocks nhiều màu là một trò chơi phổ biến tại trung tâm cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay