bodge it up
làm hỏng
bodge together
làm hỏng
the door was bodged together from old planks.
cánh cửa được lắp ghép tạm bợ từ những tấm ván cũ.
bodge it up
làm hỏng
bodge together
làm hỏng
the door was bodged together from old planks.
cánh cửa được lắp ghép tạm bợ từ những tấm ván cũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay