boggled my mind
làm tôi ngạc nhiên
boggled everyone's expectations
làm mọi người bất ngờ
her sudden departure boggled my mind.
Sự ra đi đột ngột của cô ấy khiến tôi bối rối.
the complexity of the problem boggled the students.
Sự phức tạp của vấn đề khiến các sinh viên bối rối.
he was boggled by the amount of information.
Anh ấy cảm thấy bối rối trước lượng thông tin.
it boggled my imagination to think of such a scenario.
Tôi không thể tưởng tượng được kịch bản như vậy, khiến tôi bối rối.
the magician's tricks always leave me boggled.
Những trò ảo thuật của ảo thuật gia luôn khiến tôi bối rối.
she boggled at the sheer size of the universe.
Cô ấy kinh ngạc trước kích thước rộng lớn của vũ trụ.
the unexpected results boggled the researchers.
Kết quả bất ngờ khiến các nhà nghiên cứu bối rối.
his explanation boggled everyone in the room.
Lời giải thích của anh ấy khiến tất cả mọi người trong phòng bối rối.
it boggled my mind to see the technological advances.
Tôi không thể tin được những tiến bộ công nghệ, khiến tôi bối rối.
the intricate details of the painting boggled the art critics.
Những chi tiết phức tạp của bức tranh khiến các nhà phê bình nghệ thuật bối rối.
boggled my mind
làm tôi ngạc nhiên
boggled everyone's expectations
làm mọi người bất ngờ
her sudden departure boggled my mind.
Sự ra đi đột ngột của cô ấy khiến tôi bối rối.
the complexity of the problem boggled the students.
Sự phức tạp của vấn đề khiến các sinh viên bối rối.
he was boggled by the amount of information.
Anh ấy cảm thấy bối rối trước lượng thông tin.
it boggled my imagination to think of such a scenario.
Tôi không thể tưởng tượng được kịch bản như vậy, khiến tôi bối rối.
the magician's tricks always leave me boggled.
Những trò ảo thuật của ảo thuật gia luôn khiến tôi bối rối.
she boggled at the sheer size of the universe.
Cô ấy kinh ngạc trước kích thước rộng lớn của vũ trụ.
the unexpected results boggled the researchers.
Kết quả bất ngờ khiến các nhà nghiên cứu bối rối.
his explanation boggled everyone in the room.
Lời giải thích của anh ấy khiến tất cả mọi người trong phòng bối rối.
it boggled my mind to see the technological advances.
Tôi không thể tin được những tiến bộ công nghệ, khiến tôi bối rối.
the intricate details of the painting boggled the art critics.
Những chi tiết phức tạp của bức tranh khiến các nhà phê bình nghệ thuật bối rối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay