boho chic
phong cách bohemian
boho style
phong cách bohemian
boho wedding
đám cưới bohemian
boho accessories
phụ kiện bohemian
boho lifestyle
phong cách sống bohemian
boho clothing
quần áo bohemian
boho jewelry
trang sức bohemian
go boho
đi theo phong cách bohemian
she loves the boho style in her home decor.
Cô ấy yêu thích phong cách boho trong cách trang trí nhà cửa của mình.
boho fashion is all about layering different textures.
Thời trang boho xoay quanh việc phối hợp nhiều lớp chất liệu khác nhau.
they decorated the wedding venue with boho elements.
Họ đã trang trí địa điểm đám cưới với các yếu tố boho.
her boho-inspired outfit was perfect for the festival.
Bộ trang phục lấy cảm hứng từ boho của cô ấy rất hoàn hảo cho lễ hội.
boho jewelry often features natural stones and beads.
Trang sức boho thường có các loại đá tự nhiên và hạt cườm.
he loves to travel and embrace the boho lifestyle.
Anh ấy thích đi du lịch và đón nhận lối sống boho.
boho art is characterized by vibrant colors and patterns.
Nghệ thuật boho được đặc trưng bởi những màu sắc tươi sáng và họa tiết.
she decorated her room with boho textiles and plants.
Cô ấy đã trang trí căn phòng của mình bằng các loại vải và cây cối theo phong cách boho.
boho festivals celebrate creativity and free spirits.
Các lễ hội boho tôn vinh sự sáng tạo và tinh thần tự do.
he enjoys reading books on boho culture and philosophy.
Anh ấy thích đọc sách về văn hóa và triết học boho.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay