boho

[US]/ˈboʊhoʊ/
[UK]/ˈboʊhoʊ/
Frequency: Very High

Translation

adj.Có phong cách hoặc thẩm mỹ bohemian; được đặc trưng bởi một lối sống tự do, phi truyền thống và thường mang tính nghệ thuật.
n.Một người theo lối sống bohemian.

Phrases & Collocations

boho chic

phong cách bohemian

boho style

phong cách bohemian

boho wedding

đám cưới bohemian

boho accessories

phụ kiện bohemian

boho lifestyle

phong cách sống bohemian

boho clothing

quần áo bohemian

boho jewelry

trang sức bohemian

go boho

đi theo phong cách bohemian

Example Sentences

she loves the boho style in her home decor.

Cô ấy yêu thích phong cách boho trong cách trang trí nhà cửa của mình.

boho fashion is all about layering different textures.

Thời trang boho xoay quanh việc phối hợp nhiều lớp chất liệu khác nhau.

they decorated the wedding venue with boho elements.

Họ đã trang trí địa điểm đám cưới với các yếu tố boho.

her boho-inspired outfit was perfect for the festival.

Bộ trang phục lấy cảm hứng từ boho của cô ấy rất hoàn hảo cho lễ hội.

boho jewelry often features natural stones and beads.

Trang sức boho thường có các loại đá tự nhiên và hạt cườm.

he loves to travel and embrace the boho lifestyle.

Anh ấy thích đi du lịch và đón nhận lối sống boho.

boho art is characterized by vibrant colors and patterns.

Nghệ thuật boho được đặc trưng bởi những màu sắc tươi sáng và họa tiết.

she decorated her room with boho textiles and plants.

Cô ấy đã trang trí căn phòng của mình bằng các loại vải và cây cối theo phong cách boho.

boho festivals celebrate creativity and free spirits.

Các lễ hội boho tôn vinh sự sáng tạo và tinh thần tự do.

he enjoys reading books on boho culture and philosophy.

Anh ấy thích đọc sách về văn hóa và triết học boho.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now