boleto

[Mỹ]/[bəˈleɪtəʊ]/
[Anh]/[bəˈleɪtoʊ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tấm vé, đặc biệt là vé xổ số hoặc tài liệu tương tự; vé xổ số hoặc vé quay số thường được sử dụng ở các nước Nam Mỹ; vé cho phương tiện giao thông, sự kiện hoặc quyền vào cửa; một biên lai, phiếu hoặc phiếu mua hàng

Cụm từ & Cách kết hợp

comprar boleto

mua vé

el boleto

mi boleto

vé của tôi

tu boleto

vé của bạn

boleto de tren

vé tàu hỏa

boleto de avión

vé máy bay

un boleto

một vé

los boletos

các vé

boleto perdido

vé bị mất

su boleto

vé của anh ấy/chị ấy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay