boleto

[Mỹ]/[bəˈleɪtəʊ]/
[Anh]/[bəˈleɪtoʊ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

comprar boleto

el boleto

mi boleto

tu boleto

boleto de tren

boleto de avión

un boleto

los boletos

boleto perdido

su boleto

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay