comprar boleto
mua vé
el boleto
vé
mi boleto
vé của tôi
tu boleto
vé của bạn
boleto de tren
vé tàu hỏa
boleto de avión
vé máy bay
un boleto
một vé
los boletos
các vé
boleto perdido
vé bị mất
su boleto
vé của anh ấy/chị ấy
comprar boleto
mua vé
el boleto
vé
mi boleto
vé của tôi
tu boleto
vé của bạn
boleto de tren
vé tàu hỏa
boleto de avión
vé máy bay
un boleto
một vé
los boletos
các vé
boleto perdido
vé bị mất
su boleto
vé của anh ấy/chị ấy
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay