bombaxes

[Mỹ]/ˈbɒmbæks/
[Anh]/ˈbɑːmˌbæk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi của cây nhiệt đới nổi tiếng với những bông hoa lớn, rực rỡ.

Cụm từ & Cách kết hợp

bombax tree

cây bông ban

bombax flower

hoa bông ban

red bombax

bông ban màu đỏ

bombax fruit

quả bông ban

tropical bombax

bông ban nhiệt đới

Câu ví dụ

the bombax tree is known for its beautiful flowers.

cây bông bảo là một loại cây nổi tiếng với những bông hoa tuyệt đẹp.

in spring, the bombax blooms attract many bees.

vào mùa xuân, khi cây bông bảo ra hoa, chúng thu hút rất nhiều ong.

the fibers of the bombax are used to make pillows.

xơ của cây bông bảo được sử dụng để làm gối.

bombax trees can grow quite tall and provide shade.

cây bông bảo có thể cao lớn và cung cấp bóng mát.

many artists find inspiration in the beauty of the bombax flowers.

nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng trong vẻ đẹp của những bông hoa bông bảo.

the bombax is often planted in parks for its ornamental value.

cây bông bảo thường được trồng trong công viên vì giá trị thẩm mỹ của chúng.

children love to climb the bombax tree in the backyard.

trẻ em thích leo lên cây bông bảo trong sân sau.

during the festival, the bombax flowers create a festive atmosphere.

trong suốt lễ hội, những bông hoa bông bảo tạo ra một không khí lễ hội.

local legends often mention the bombax tree as a symbol of strength.

các câu chuyện dân gian địa phương thường nhắc đến cây bông bảo như một biểu tượng của sức mạnh.

the seeds of the bombax are lightweight and can be carried by the wind.

các hạt giống của cây bông bảo rất nhẹ và có thể được gió mang đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay