| số nhiều | bombinations |
his bombination in the classroom distracted everyone.
sự ồn ào của anh ấy trong lớp học đã làm mọi người mất tập trung.
the bombination of the fireworks lit up the night sky.
sự nổ tung của pháo hoa đã thắp sáng bầu trời đêm.
we could hear the bombination from the nearby concert.
chúng tôi có thể nghe thấy tiếng ồn ào từ buổi hòa nhạc gần đó.
her bombination during the presentation was quite impressive.
sự ồn ào của cô ấy trong suốt buổi thuyết trình khá ấn tượng.
the bombination of the engine was too loud to ignore.
tiếng ồn của động cơ quá lớn để không thể bỏ qua.
there was a bombination of laughter in the room.
có tiếng cười ồn ào trong phòng.
his bombination at the party made everyone laugh.
sự ồn ào của anh ấy tại bữa tiệc khiến mọi người cười.
the bombination of the crowd was overwhelming.
sự ồn ào của đám đông quá sức chịu đựng.
she enjoyed the bombination of the city at night.
cô ấy thích sự ồn ào của thành phố về đêm.
the bombination from the construction site was bothersome.
tiếng ồn từ công trình xây dựng rất phiền.
his bombination in the classroom distracted everyone.
sự ồn ào của anh ấy trong lớp học đã làm mọi người mất tập trung.
the bombination of the fireworks lit up the night sky.
sự nổ tung của pháo hoa đã thắp sáng bầu trời đêm.
we could hear the bombination from the nearby concert.
chúng tôi có thể nghe thấy tiếng ồn ào từ buổi hòa nhạc gần đó.
her bombination during the presentation was quite impressive.
sự ồn ào của cô ấy trong suốt buổi thuyết trình khá ấn tượng.
the bombination of the engine was too loud to ignore.
tiếng ồn của động cơ quá lớn để không thể bỏ qua.
there was a bombination of laughter in the room.
có tiếng cười ồn ào trong phòng.
his bombination at the party made everyone laugh.
sự ồn ào của anh ấy tại bữa tiệc khiến mọi người cười.
the bombination of the crowd was overwhelming.
sự ồn ào của đám đông quá sức chịu đựng.
she enjoyed the bombination of the city at night.
cô ấy thích sự ồn ào của thành phố về đêm.
the bombination from the construction site was bothersome.
tiếng ồn từ công trình xây dựng rất phiền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay