| số nhiều | bondwomen |
a bondwoman's duty
nhiệm vụ của một người phụ nữ bị ràng buộc
bondwoman's quarters
khu vực ở của một người phụ nữ bị ràng buộc
bondwoman's rights
quyền lợi của một người phụ nữ bị ràng buộc
a bondwoman's secret
bí mật của một người phụ nữ bị ràng buộc
the bondwoman worked tirelessly in the fields.
Người phụ nữ làm việc không mệt mỏi trên các cánh đồng.
in ancient times, a bondwoman had few rights.
Trong thời cổ đại, một người phụ nữ làm việc thường có rất ít quyền.
the bondwoman's story is often overlooked in history.
Câu chuyện của người phụ nữ làm việc thường bị bỏ qua trong lịch sử.
a bondwoman could be freed under certain conditions.
Một người phụ nữ làm việc có thể được tự do theo một số điều kiện nhất định.
many bondwomen formed strong friendships with each other.
Nhiều người phụ nữ làm việc đã hình thành những tình bạn bền chặt với nhau.
the bondwoman's role was crucial in the household.
Vai trò của người phụ nữ làm việc rất quan trọng trong gia đình.
she was a bondwoman, but her spirit remained unbroken.
Cô là một người phụ nữ làm việc, nhưng tinh thần của cô vẫn không bị khuất phục.
a bondwoman often faced harsh treatment from her masters.
Một người phụ nữ làm việc thường phải đối mặt với sự đối xử khắc nghiệt từ chủ nhân của mình.
the bondwoman's loyalty was often taken for granted.
Sự trung thành của người phụ nữ làm việc thường bị coi là điều hiển nhiên.
in literature, the bondwoman symbolizes resilience.
Trong văn học, người phụ nữ làm việc tượng trưng cho sự kiên cường.
a bondwoman's duty
nhiệm vụ của một người phụ nữ bị ràng buộc
bondwoman's quarters
khu vực ở của một người phụ nữ bị ràng buộc
bondwoman's rights
quyền lợi của một người phụ nữ bị ràng buộc
a bondwoman's secret
bí mật của một người phụ nữ bị ràng buộc
the bondwoman worked tirelessly in the fields.
Người phụ nữ làm việc không mệt mỏi trên các cánh đồng.
in ancient times, a bondwoman had few rights.
Trong thời cổ đại, một người phụ nữ làm việc thường có rất ít quyền.
the bondwoman's story is often overlooked in history.
Câu chuyện của người phụ nữ làm việc thường bị bỏ qua trong lịch sử.
a bondwoman could be freed under certain conditions.
Một người phụ nữ làm việc có thể được tự do theo một số điều kiện nhất định.
many bondwomen formed strong friendships with each other.
Nhiều người phụ nữ làm việc đã hình thành những tình bạn bền chặt với nhau.
the bondwoman's role was crucial in the household.
Vai trò của người phụ nữ làm việc rất quan trọng trong gia đình.
she was a bondwoman, but her spirit remained unbroken.
Cô là một người phụ nữ làm việc, nhưng tinh thần của cô vẫn không bị khuất phục.
a bondwoman often faced harsh treatment from her masters.
Một người phụ nữ làm việc thường phải đối mặt với sự đối xử khắc nghiệt từ chủ nhân của mình.
the bondwoman's loyalty was often taken for granted.
Sự trung thành của người phụ nữ làm việc thường bị coi là điều hiển nhiên.
in literature, the bondwoman symbolizes resilience.
Trong văn học, người phụ nữ làm việc tượng trưng cho sự kiên cường.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now