bonelet

[Mỹ]/ˈbəʊnlɪt/
[Anh]/ˈboʊnlɪt/

Dịch

n. Một xương nhỏ hoặc xương nhỏ dạng sợi.
Các dạng của từ
số nhiềubonelets

Cụm từ & Cách kết hợp

tiny bonelet

viên xương nhỏ

wrist bonelet

viên xương cổ tay

fish bonelet

viên xương cá

single bonelet

một viên xương

sharp bonelet

viên xương nhọn

developing bonelet

viên xương đang phát triển

fractured bonelet

viên xương gãy

the bonelet structure

cấu trúc viên xương

otic bonelet

viên xương tai

numerous bonelets

nhiều viên xương

Câu ví dụ

the archaeologist carefully examined the fossilized bonelet fragment for clues about ancient dietary habits.

Nhà khảo cổ học đã cẩn thận kiểm tra mảnh xương hóa thạch để tìm manh mối về thói quen ăn uống cổ đại.

delicate bonelet beads were strung together to create an exquisite necklace worn by medieval nobility.

những hạt xương mỏng manh được buộc lại với nhau để tạo thành một chiếc cổ áo tinh xảo được người quý tộc trung cổ đeo.

microscopic analysis revealed the bonelet structure to be more complex than previously assumed.

phân tích dưới kính hiển vi đã tiết lộ cấu trúc của xương phức tạp hơn so với trước đây người ta nghĩ.

the jeweler crafted a stunning ring featuring a single polished bonelet set in silver.

người thợ chế tác đã tạo ra một chiếc nhẫn tuyệt đẹp với một mảnh xương được đánh bóng đặt trên bạc.

anthropologists discovered a collection of drilled bonelets that suggested prehistoric ornamentation practices.

các nhà nhân học đã phát hiện một bộ sưu tập các mảnh xương được khoan, cho thấy các phong tục trang trí tiền sử.

the fragile bonelet required extreme care during the excavation process to prevent damage.

mảnh xương mong manh này cần được chăm sóc cẩn trọng trong quá trình khai quật để tránh hư hỏng.

ancient cultures often used the calcified bonelet for making ceremonial tools and decorative items.

các nền văn minh cổ đại thường sử dụng xương đá vôi để chế tạo các công cụ nghi lễ và đồ trang trí.

museum curators displayed the ornamental bonelets in a climate-controlled exhibit to preserve their integrity.

các nhà quản lý bảo tàng trưng bày những mảnh xương trang trí trong một triển lãm được kiểm soát khí hậu để bảo tồn tính nguyên vẹn của chúng.

the forensic team identified the tiny bonelet as belonging to a small mammal species.

đội ngũ pháp y đã xác định mảnh xương nhỏ này thuộc về một loài động vật có vú nhỏ.

handheld magnifiers allowed researchers to study the intricate bonelet carvings in detail.

các kính lúp cầm tay đã cho phép các nhà nghiên cứu nghiên cứu chi tiết các họa tiết chạm khắc trên mảnh xương.

a rare genetic condition caused abnormal development of the bonelet tissue in the patient's hand.

một tình trạng di truyền hiếm gặp đã gây ra sự phát triển bất thường của mô xương ở tay bệnh nhân.

the artisan specialized in creating intricate sculptures from reclaimed animal bonelets.

người nghệ nhân chuyên tạo ra các bức điêu khắc tinh xảo từ các mảnh xương động vật được thu hồi.

paleontologists reconstructed the extinct bird's skeleton using only a few preserved bonelet specimens.

các nhà cổ sinh vật học đã dựng lại bộ xương của loài chim đã tuyệt chủng chỉ bằng vài mẫu xương được bảo tồn.

traditional medicine practitioners in some cultures ground dried bonelets into powder for various treatments.

những người hành nghề y học cổ truyền ở một số nền văn hóa nghiền các mảnh xương khô thành bột cho các loại điều trị khác nhau.

the intricate bonelet inlay work on the antique furniture demonstrated exceptional craftsmanship.

việc ghép mảnh xương tinh xảo trên đồ nội thất cổ đại đã thể hiện tay nghề vô cùng xuất sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay