bonete

[Mỹ]//bɒˈnɛt//
[Anh]//bɑˈnɛt//

Dịch

n.[Place name] Một vị trí địa lý cụ thể.
Các dạng của từ
số nhiềubonetes

Cụm từ & Cách kết hợp

el bonete

chiếc nắp

bonete trasero

nắp sau

bonete delantero

nắp trước

abrir el bonete

mở nắp

cerrar el bonete

đóng nắp

de bonete

của nắp

sin bonete

không có nắp

bajo el bonete

dưới nắp

bonete levantado

nắp đã nâng lên

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay