boneyard

[Mỹ]/ˈbəʊnjɑːd/
[Anh]/ˈboʊnjɑːrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the boneyard

boneyard shift

boneyard cars

boneyard aircraft

boneyard parts

in the boneyard

boneyard lot

car boneyard

aircraft boneyard

to the boneyard

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay