the boneyard
nhà kho phế liệu
boneyard shift
ca làm việc tại nhà kho phế liệu
boneyard cars
xe tại nhà kho phế liệu
boneyard aircraft
máy bay tại nhà kho phế liệu
boneyard parts
phần tử tại nhà kho phế liệu
in the boneyard
trong nhà kho phế liệu
boneyard lot
lô hàng tại nhà kho phế liệu
car boneyard
nhà kho phế liệu xe
aircraft boneyard
nhà kho phế liệu máy bay
to the boneyard
đến nhà kho phế liệu
the boneyard
nhà kho phế liệu
boneyard shift
ca làm việc tại nhà kho phế liệu
boneyard cars
xe tại nhà kho phế liệu
boneyard aircraft
máy bay tại nhà kho phế liệu
boneyard parts
phần tử tại nhà kho phế liệu
in the boneyard
trong nhà kho phế liệu
boneyard lot
lô hàng tại nhà kho phế liệu
car boneyard
nhà kho phế liệu xe
aircraft boneyard
nhà kho phế liệu máy bay
to the boneyard
đến nhà kho phế liệu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay