bonheurs

[Mỹ]//bɒnˈɜːz//
[Anh]//bɒnˈɜːrz//

Dịch

n. số nhiều của bonheur; khoảnh khắc hạnh phúc hoặc vui vẻ

Cụm từ & Cách kết hợp

petits bonheurs

Vietnamese_translation

simple bonheurs

Vietnamese_translation

great bonheur

Vietnamese_translation

true bonheur

Vietnamese_translation

daily bonheurs

Vietnamese_translation

sweet bonheurs

Vietnamese_translation

sheer bonheur

Vietnamese_translation

summer bonheurs

Vietnamese_translation

lasting bonheur

Vietnamese_translation

unexpected bonheur

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the small bonheurs of daily life bring lasting contentment.

những điều nhỏ bé trong cuộc sống hàng ngày mang lại sự hài lòng lâu dài.

she collected bonheurs like precious stones throughout her journey.

cô thu thập những điều nhỏ bé như những viên đá quý trong hành trình của mình.

the bonheurs of friendship sustained him through difficult times.

những điều nhỏ bé từ tình bạn đã giúp anh ta vượt qua những thời điểm khó khăn.

every sunset represents one of life's simple bonheurs.

mỗi lần hoàng hôn là một trong những điều nhỏ bé giản dị của cuộc sống.

they shared bonheurs and sorrows in equal measure.

họ chia sẻ những điều nhỏ bé và nỗi buồn một cách đều đặn.

the bonheurs of childhood remain vivid in memory.

những điều nhỏ bé từ tuổi thơ vẫn rõ nét trong ký ức.

finding bonheurs in ordinary moments is a true gift.

việc tìm thấy những điều nhỏ bé trong những khoảnh khắc bình thường là một món quà thực sự.

true bonheurs cannot be purchased with any amount of money.

những điều nhỏ bé thực sự không thể mua được bằng bất kỳ số tiền nào.

the bonheurs of parenthood transform one's entire perspective.

những điều nhỏ bé từ cuộc sống làm cha mẹ thay đổi hoàn toàn quan điểm của người ta.

she recognized the hidden bonheurs within life's challenges.

cô nhận ra những điều nhỏ bé ẩn chứa trong những thử thách của cuộc sống.

family gatherings are bonheurs to be deeply treasured.

các buổi tụ họp gia đình là những điều nhỏ bé đáng trân trọng sâu sắc.

the quiet bonheurs of morning coffee became her sacred ritual.

những điều nhỏ bé yên bình từ cà phê buổi sáng trở thành nghi lễ thiêng liêng của cô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay