| số nhiều | bonhomies |
The group of friends displayed great bonhomie during the party.
Trong bữa tiệc, nhóm bạn bè đã thể hiện sự hòa đồng tuyệt vời.
The team's success can be attributed to the bonhomie among its members.
Thành công của đội có thể được quy cho sự hòa đồng giữa các thành viên.
The bonhomie between the two leaders helped facilitate the negotiations.
Sự hòa đồng giữa hai nhà lãnh đạo đã giúp tạo điều kiện thuận lợi cho các cuộc đàm phán.
The bonhomie in the office makes working together more enjoyable.
Sự hòa đồng trong văn phòng giúp việc hợp tác trở nên thú vị hơn.
The bonhomie at the family gathering was palpable.
Sự hòa đồng tại buổi tụ họp gia đình rất rõ ràng.
Their bonhomie was evident in the way they laughed and joked together.
Sự hòa đồng của họ thể hiện rõ qua cách họ cười đùa với nhau.
The bonhomie among the team members created a strong sense of unity.
Sự hòa đồng giữa các thành viên trong nhóm đã tạo ra một cảm giác đoàn kết mạnh mẽ.
The bonhomie between the neighbors made the community a pleasant place to live.
Sự hòa đồng giữa các hàng xóm đã khiến cộng đồng trở thành một nơi đáng sống.
The bonhomie between the colleagues helped foster a positive work environment.
Sự hòa đồng giữa các đồng nghiệp đã giúp tạo ra một môi trường làm việc tích cực.
The bonhomie at the charity event helped raise a significant amount of funds.
Sự hòa đồng tại sự kiện từ thiện đã giúp quyên góp được một số tiền đáng kể.
The group of friends displayed great bonhomie during the party.
Trong bữa tiệc, nhóm bạn bè đã thể hiện sự hòa đồng tuyệt vời.
The team's success can be attributed to the bonhomie among its members.
Thành công của đội có thể được quy cho sự hòa đồng giữa các thành viên.
The bonhomie between the two leaders helped facilitate the negotiations.
Sự hòa đồng giữa hai nhà lãnh đạo đã giúp tạo điều kiện thuận lợi cho các cuộc đàm phán.
The bonhomie in the office makes working together more enjoyable.
Sự hòa đồng trong văn phòng giúp việc hợp tác trở nên thú vị hơn.
The bonhomie at the family gathering was palpable.
Sự hòa đồng tại buổi tụ họp gia đình rất rõ ràng.
Their bonhomie was evident in the way they laughed and joked together.
Sự hòa đồng của họ thể hiện rõ qua cách họ cười đùa với nhau.
The bonhomie among the team members created a strong sense of unity.
Sự hòa đồng giữa các thành viên trong nhóm đã tạo ra một cảm giác đoàn kết mạnh mẽ.
The bonhomie between the neighbors made the community a pleasant place to live.
Sự hòa đồng giữa các hàng xóm đã khiến cộng đồng trở thành một nơi đáng sống.
The bonhomie between the colleagues helped foster a positive work environment.
Sự hòa đồng giữa các đồng nghiệp đã giúp tạo ra một môi trường làm việc tích cực.
The bonhomie at the charity event helped raise a significant amount of funds.
Sự hòa đồng tại sự kiện từ thiện đã giúp quyên góp được một số tiền đáng kể.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now