| số nhiều | bonios |
very bonio
Vietnamese_translation
so bonio
Vietnamese_translation
quite bonio
Vietnamese_translation
most bonio
Vietnamese_translation
truly bonio
Vietnamese_translation
bonio indeed
Vietnamese_translation
bonio thing
Vietnamese_translation
bonio friend
Vietnamese_translation
being bonio
Vietnamese_translation
more bonio
Vietnamese_translation
the dog chewed happily on a crunchy bonio.
Con chó cắn nhai vui vẻ trên một chiếc bonio giòn tan.
she rewarded her puppy with a bonio for sitting.
Cô ấy thưởng cho chú chó con một chiếc bonio vì đã ngồi yên.
you can buy a box of bonios at the pet store.
Bạn có thể mua một hộp bonio tại cửa hàng thú cưng.
my labrador gets very excited when he hears the bonio box open.
Chú labrador của tôi rất hào hứng khi nghe thấy hộp bonio được mở ra.
we use a bonio as a training treat for our german shepherd.
Chúng tôi sử dụng bonio như một phần thưởng huấn luyện cho chú chó chăn cừu đức của chúng tôi.
please put a few bonios in the dog's bowl before you leave.
Hãy đặt vài chiếc bonio vào bát của con chó trước khi bạn rời đi.
the advertisement claimed that dogs simply love the taste of a bonio.
Chiến dịch quảng cáo khẳng định rằng chó đơn giản chỉ yêu thích hương vị của một chiếc bonio.
he reached into his pocket and pulled out a dry bonio.
Anh ta đưa tay vào túi và lấy ra một chiếc bonio khô.
the veterinarian suggested giving the dog a low-fat bonio.
Bác sĩ thú y gợi ý cho chó ăn một chiếc bonio ít chất béo.
our terrier prefers a meat-flavoured bonio over a plain one.
Chú chó terrier của chúng tôi ưa thích một chiếc bonio có hương thịt hơn là loại không hương.
don't give the dog too many bonios or he will get fat.
Đừng cho chó quá nhiều bonio, anh ấy sẽ béo lên.
very bonio
Vietnamese_translation
so bonio
Vietnamese_translation
quite bonio
Vietnamese_translation
most bonio
Vietnamese_translation
truly bonio
Vietnamese_translation
bonio indeed
Vietnamese_translation
bonio thing
Vietnamese_translation
bonio friend
Vietnamese_translation
being bonio
Vietnamese_translation
more bonio
Vietnamese_translation
the dog chewed happily on a crunchy bonio.
Con chó cắn nhai vui vẻ trên một chiếc bonio giòn tan.
she rewarded her puppy with a bonio for sitting.
Cô ấy thưởng cho chú chó con một chiếc bonio vì đã ngồi yên.
you can buy a box of bonios at the pet store.
Bạn có thể mua một hộp bonio tại cửa hàng thú cưng.
my labrador gets very excited when he hears the bonio box open.
Chú labrador của tôi rất hào hứng khi nghe thấy hộp bonio được mở ra.
we use a bonio as a training treat for our german shepherd.
Chúng tôi sử dụng bonio như một phần thưởng huấn luyện cho chú chó chăn cừu đức của chúng tôi.
please put a few bonios in the dog's bowl before you leave.
Hãy đặt vài chiếc bonio vào bát của con chó trước khi bạn rời đi.
the advertisement claimed that dogs simply love the taste of a bonio.
Chiến dịch quảng cáo khẳng định rằng chó đơn giản chỉ yêu thích hương vị của một chiếc bonio.
he reached into his pocket and pulled out a dry bonio.
Anh ta đưa tay vào túi và lấy ra một chiếc bonio khô.
the veterinarian suggested giving the dog a low-fat bonio.
Bác sĩ thú y gợi ý cho chó ăn một chiếc bonio ít chất béo.
our terrier prefers a meat-flavoured bonio over a plain one.
Chú chó terrier của chúng tôi ưa thích một chiếc bonio có hương thịt hơn là loại không hương.
don't give the dog too many bonios or he will get fat.
Đừng cho chó quá nhiều bonio, anh ấy sẽ béo lên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay