bonios

[Mỹ]/bɒniəʊz/
[Anh]/bɑːnioʊz/

Dịch

n. dạng số nhiều của bonio; một thuật ngữ lóng trong mạng xã hội chỉ một người dễ thương hoặc nghịch ngợm, đôi khi liên quan đến hình ảnh khỉ.

Cụm từ & Cách kết hợp

the bonios

Vietnamese_translation

eating bonios

Vietnamese_translation

these bonios

Vietnamese_translation

bonios are

Vietnamese_translation

my bonios

Vietnamese_translation

fresh bonios

Vietnamese_translation

more bonios

Vietnamese_translation

bonios here

Vietnamese_translation

love bonios

Vietnamese_translation

no bonios

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay