set a boobytrap
thiết lập bẫy
boobytrapped device
thiết bị có bẫy
avoid boobytraps
tránh bẫy
uncover a boobytrap
phát hiện ra bẫy
boobytrap the door
bẫy cửa
a boobytrapped minefield
một cánh đồng mìn có bẫy
a harmless boobytrap
một cái bẫy vô hại
the soldiers set up a boobytrap in the forest.
các binh lính đã thiết lập một bẫy chập trong rừng.
he accidentally triggered the boobytrap while exploring.
anh vô tình kích hoạt bẫy chập trong khi đang khám phá.
they used a boobytrap to protect their base.
họ đã sử dụng một bẫy chập để bảo vệ căn cứ của mình.
the movie featured a clever boobytrap sequence.
trong phim có một đoạn trình diễn bẫy chập thông minh.
he learned how to create a simple boobytrap.
anh đã học cách tạo ra một bẫy chập đơn giản.
boobytraps can be dangerous if not handled properly.
bẫy chập có thể nguy hiểm nếu không được xử lý đúng cách.
the detective found a hidden boobytrap in the house.
thám tử đã tìm thấy một cái bẫy chập ẩn trong nhà.
setting a boobytrap requires careful planning.
thiết lập một cái bẫy chập đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
she was caught off guard by the unexpected boobytrap.
cô bị bất ngờ bởi cái bẫy chập bất ngờ.
the children played a prank by creating a fake boobytrap.
những đứa trẻ đã chơi một trò đùa bằng cách tạo ra một cái bẫy chập giả.
set a boobytrap
thiết lập bẫy
boobytrapped device
thiết bị có bẫy
avoid boobytraps
tránh bẫy
uncover a boobytrap
phát hiện ra bẫy
boobytrap the door
bẫy cửa
a boobytrapped minefield
một cánh đồng mìn có bẫy
a harmless boobytrap
một cái bẫy vô hại
the soldiers set up a boobytrap in the forest.
các binh lính đã thiết lập một bẫy chập trong rừng.
he accidentally triggered the boobytrap while exploring.
anh vô tình kích hoạt bẫy chập trong khi đang khám phá.
they used a boobytrap to protect their base.
họ đã sử dụng một bẫy chập để bảo vệ căn cứ của mình.
the movie featured a clever boobytrap sequence.
trong phim có một đoạn trình diễn bẫy chập thông minh.
he learned how to create a simple boobytrap.
anh đã học cách tạo ra một bẫy chập đơn giản.
boobytraps can be dangerous if not handled properly.
bẫy chập có thể nguy hiểm nếu không được xử lý đúng cách.
the detective found a hidden boobytrap in the house.
thám tử đã tìm thấy một cái bẫy chập ẩn trong nhà.
setting a boobytrap requires careful planning.
thiết lập một cái bẫy chập đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
she was caught off guard by the unexpected boobytrap.
cô bị bất ngờ bởi cái bẫy chập bất ngờ.
the children played a prank by creating a fake boobytrap.
những đứa trẻ đã chơi một trò đùa bằng cách tạo ra một cái bẫy chập giả.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now