bookends matching
Vietnamese_translation
antique bookends
Vietnamese_translation
heavy bookends
Vietnamese_translation
marble bookends
Vietnamese_translation
collecting bookends
Vietnamese_translation
wooden bookends
Vietnamese_translation
metal bookends
Vietnamese_translation
bookends set
Vietnamese_translation
stylish bookends
Vietnamese_translation
unique bookends
Vietnamese_translation
she collected antique bookends to decorate her shelves.
Cô ấy sưu tầm các chiếc chặn sách cổ để trang trí kệ của mình.
the heavy bookends prevented the books from falling over.
Các chiếc chặn sách nặng giúp ngăn các cuốn sách bị đổ.
he bought a pair of whimsical bookends shaped like owls.
Anh ấy mua một cặp chặn sách kỳ lạ có hình dạng như những con cú.
the bookstore had a wide selection of decorative bookends.
Cửa hàng sách có nhiều lựa chọn chặn sách trang trí đa dạng.
i needed sturdy bookends to hold my large textbooks.
Tôi cần những chiếc chặn sách chắc chắn để giữ các cuốn sách giáo khoa lớn của mình.
the brass bookends added a touch of elegance to the room.
Các chiếc chặn sách bằng đồng thêm một chút thanh lịch cho căn phòng.
she carefully placed the bookends on either side of the volume.
Cô ấy cẩn thận đặt các chiếc chặn sách ở hai bên cuốn sách.
he designed unique bookends using recycled materials.
Anh ấy thiết kế các chiếc chặn sách độc đáo bằng vật liệu tái chế.
the marble bookends were a beautiful and functional addition.
Các chiếc chặn sách bằng đá cẩm thạch là một sự bổ sung đẹp và hữu ích.
i’m looking for vintage bookends to complement my library.
Tôi đang tìm kiếm các chiếc chặn sách cổ để bổ sung cho thư viện của mình.
the children made their own bookends as a school project.
Các em nhỏ tự làm chặn sách của mình như một dự án trường học.
bookends matching
Vietnamese_translation
antique bookends
Vietnamese_translation
heavy bookends
Vietnamese_translation
marble bookends
Vietnamese_translation
collecting bookends
Vietnamese_translation
wooden bookends
Vietnamese_translation
metal bookends
Vietnamese_translation
bookends set
Vietnamese_translation
stylish bookends
Vietnamese_translation
unique bookends
Vietnamese_translation
she collected antique bookends to decorate her shelves.
Cô ấy sưu tầm các chiếc chặn sách cổ để trang trí kệ của mình.
the heavy bookends prevented the books from falling over.
Các chiếc chặn sách nặng giúp ngăn các cuốn sách bị đổ.
he bought a pair of whimsical bookends shaped like owls.
Anh ấy mua một cặp chặn sách kỳ lạ có hình dạng như những con cú.
the bookstore had a wide selection of decorative bookends.
Cửa hàng sách có nhiều lựa chọn chặn sách trang trí đa dạng.
i needed sturdy bookends to hold my large textbooks.
Tôi cần những chiếc chặn sách chắc chắn để giữ các cuốn sách giáo khoa lớn của mình.
the brass bookends added a touch of elegance to the room.
Các chiếc chặn sách bằng đồng thêm một chút thanh lịch cho căn phòng.
she carefully placed the bookends on either side of the volume.
Cô ấy cẩn thận đặt các chiếc chặn sách ở hai bên cuốn sách.
he designed unique bookends using recycled materials.
Anh ấy thiết kế các chiếc chặn sách độc đáo bằng vật liệu tái chế.
the marble bookends were a beautiful and functional addition.
Các chiếc chặn sách bằng đá cẩm thạch là một sự bổ sung đẹp và hữu ích.
i’m looking for vintage bookends to complement my library.
Tôi đang tìm kiếm các chiếc chặn sách cổ để bổ sung cho thư viện của mình.
the children made their own bookends as a school project.
Các em nhỏ tự làm chặn sách của mình như một dự án trường học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay