bookmobiles

[US]/bʊkˈmoʊbaɪlz/
[UK]/bukˈmoʊˌbaɪlz/
Frequency: Very High

Translation

n. Một phương tiện, thường là xe tải hoặc xe buýt, di chuyển đến các địa điểm khác nhau để cung cấp dịch vụ thư viện.

Example Sentences

bookmobiles bring literature to remote areas.

các xe thư viện lưu động mang văn học đến các vùng sâu vùng xa.

many children love visiting bookmobiles during summer.

nhiều trẻ em rất thích đến thăm các xe thư viện lưu động vào mùa hè.

bookmobiles often host reading events for kids.

các xe thư viện lưu động thường xuyên tổ chức các sự kiện đọc sách cho trẻ em.

communities rely on bookmobiles for access to books.

các cộng đồng phụ thuộc vào các xe thư viện lưu động để tiếp cận sách.

bookmobiles are a great resource for schools.

các xe thư viện lưu động là một nguồn lực tuyệt vời cho các trường học.

volunteers help organize activities on bookmobiles.

các tình nguyện viên giúp tổ chức các hoạt động trên các xe thư viện lưu động.

bookmobiles can inspire a love of reading.

các xe thư viện lưu động có thể truyền cảm hứng cho tình yêu đọc sách.

local governments support bookmobiles with funding.

các chính phủ địa phương hỗ trợ các xe thư viện lưu động bằng nguồn tài trợ.

bookmobiles often feature a variety of genres.

các xe thư viện lưu động thường có nhiều thể loại khác nhau.

children's programs on bookmobiles promote literacy.

các chương trình dành cho trẻ em trên các xe thư viện lưu động thúc đẩy trình độ học vấn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now