| số nhiều | bookstocks |
check bookstock
kiểm tra số lượng sách
bookstock levels
mức số lượng sách
bookstock management
quản lý số lượng sách
low bookstock
số lượng sách thấp
bookstock inventory
định lượng số lượng sách
update bookstock
cập nhật số lượng sách
bookstock shortage
thiếu hụt số lượng sách
reorder bookstock
đặt lại số lượng sách
bookstock audit
kiểm toán số lượng sách
monitor bookstock
theo dõi số lượng sách
the library's bookstock is now managed through a digital database for efficient tracking.
Chủ sở hữu sách của thư viện hiện được quản lý thông qua cơ sở dữ liệu số để theo dõi hiệu quả.
the bookstore needs to audit its bookstock to identify damaged or missing items.
Cửa hàng sách cần kiểm toán chủ sở hữu sách của mình để xác định các mục bị hư hỏng hoặc mất tích.
maintaining adequate bookstock is essential for meeting customer demand during peak seasons.
Duy trì lượng chủ sở hữu sách đầy đủ là cần thiết để đáp ứng nhu cầu của khách hàng vào mùa cao điểm.
the publisher expanded its bookstock to include more diverse titles from emerging authors.
Nhà xuất bản đã mở rộng chủ sở hữu sách của mình để bao gồm nhiều tiêu đề đa dạng hơn từ các tác giả mới nổi.
humidity control is critical for preserving the bookstock in the rare books collection.
Việc kiểm soát độ ẩm là rất quan trọng để bảo tồn chủ sở hữu sách trong bộ sưu tập sách quý.
the online retailer optimized its bookstock based on browsing patterns and purchase history.
Người bán hàng trực tuyến đã tối ưu hóa chủ sở hữu sách của mình dựa trên mô hình duyệt và lịch sử mua hàng.
limited shelf space requires careful rotation of bookstock to feature new arrivals.
Không gian kệ hạn chế đòi hỏi phải xoay vòng cẩn thận chủ sở hữu sách để trưng bày các mặt hàng mới.
the school library reduced its bookstock by donating outdated textbooks to community centers.
Thư viện trường học đã giảm chủ sở hữu sách của mình bằng cách quyên góp các cuốn sách giáo khoa lỗi thời cho các trung tâm cộng đồng.
inventory software helps track bookstock movements in real time across all store locations.
Phần mềm quản lý kho giúp theo dõi các chuyển động của chủ sở hữu sách theo thời gian thực tại tất cả các địa điểm cửa hàng.
antique dealers carefully assess the condition of bookstock before assigning monetary values.
Các nhà buôn đồ cổ cẩn thận đánh giá tình trạng của chủ sở hữu sách trước khi gán giá trị tiền tệ.
the publishing house maintained substantial bookstock in multiple warehouses to ensure quick delivery.
Đơn vị xuất bản duy trì một lượng lớn chủ sở hữu sách tại nhiều kho hàng để đảm bảo giao hàng nhanh chóng.
seasonal clearance sales help reduce excess bookstock and generate additional revenue.
Các đợt bán hàng giảm giá theo mùa giúp giảm lượng chủ sở hữu sách dư thừa và tạo ra doanh thu bổ sung.
check bookstock
kiểm tra số lượng sách
bookstock levels
mức số lượng sách
bookstock management
quản lý số lượng sách
low bookstock
số lượng sách thấp
bookstock inventory
định lượng số lượng sách
update bookstock
cập nhật số lượng sách
bookstock shortage
thiếu hụt số lượng sách
reorder bookstock
đặt lại số lượng sách
bookstock audit
kiểm toán số lượng sách
monitor bookstock
theo dõi số lượng sách
the library's bookstock is now managed through a digital database for efficient tracking.
Chủ sở hữu sách của thư viện hiện được quản lý thông qua cơ sở dữ liệu số để theo dõi hiệu quả.
the bookstore needs to audit its bookstock to identify damaged or missing items.
Cửa hàng sách cần kiểm toán chủ sở hữu sách của mình để xác định các mục bị hư hỏng hoặc mất tích.
maintaining adequate bookstock is essential for meeting customer demand during peak seasons.
Duy trì lượng chủ sở hữu sách đầy đủ là cần thiết để đáp ứng nhu cầu của khách hàng vào mùa cao điểm.
the publisher expanded its bookstock to include more diverse titles from emerging authors.
Nhà xuất bản đã mở rộng chủ sở hữu sách của mình để bao gồm nhiều tiêu đề đa dạng hơn từ các tác giả mới nổi.
humidity control is critical for preserving the bookstock in the rare books collection.
Việc kiểm soát độ ẩm là rất quan trọng để bảo tồn chủ sở hữu sách trong bộ sưu tập sách quý.
the online retailer optimized its bookstock based on browsing patterns and purchase history.
Người bán hàng trực tuyến đã tối ưu hóa chủ sở hữu sách của mình dựa trên mô hình duyệt và lịch sử mua hàng.
limited shelf space requires careful rotation of bookstock to feature new arrivals.
Không gian kệ hạn chế đòi hỏi phải xoay vòng cẩn thận chủ sở hữu sách để trưng bày các mặt hàng mới.
the school library reduced its bookstock by donating outdated textbooks to community centers.
Thư viện trường học đã giảm chủ sở hữu sách của mình bằng cách quyên góp các cuốn sách giáo khoa lỗi thời cho các trung tâm cộng đồng.
inventory software helps track bookstock movements in real time across all store locations.
Phần mềm quản lý kho giúp theo dõi các chuyển động của chủ sở hữu sách theo thời gian thực tại tất cả các địa điểm cửa hàng.
antique dealers carefully assess the condition of bookstock before assigning monetary values.
Các nhà buôn đồ cổ cẩn thận đánh giá tình trạng của chủ sở hữu sách trước khi gán giá trị tiền tệ.
the publishing house maintained substantial bookstock in multiple warehouses to ensure quick delivery.
Đơn vị xuất bản duy trì một lượng lớn chủ sở hữu sách tại nhiều kho hàng để đảm bảo giao hàng nhanh chóng.
seasonal clearance sales help reduce excess bookstock and generate additional revenue.
Các đợt bán hàng giảm giá theo mùa giúp giảm lượng chủ sở hữu sách dư thừa và tạo ra doanh thu bổ sung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay