boomer

[Mỹ]/'buːmə/
[Anh]/'bumɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người sinh ra trong thời kỳ tỷ lệ sinh cao
người vội vàng đến định cư ở khu vực mới phát triển
thứ gì đó hoặc ai đó tạo ra âm thanh sâu, vang vọng
kangaroo đực phát triển hoàn toàn
Word Forms
số nhiềuboomers

Cụm từ & Cách kết hợp

OK boomer

OK boomer

Boomer generation

Thế hệ baby boomer

Boomer mentality

Tư duy của thế hệ baby boomer

baby boomer

baby boomer

Câu ví dụ

The new President was a baby boomer, born in the 1950s.

Tổng thống mới là một người thuộc thế hệ baby boomer, sinh vào những năm 1950.

we're a couple of tweeners, born after baby boomers and before generation Xers.

Chúng tôi là một vài người thuộc thế hệ tween, sinh sau thế hệ baby boomer và trước thế hệ X.

Baby boomers are retiring in large numbers.

Thế hệ baby boomer đang nghỉ hưu với số lượng lớn.

His parents are boomers who grew up in the 1960s.

Bố mẹ anh ấy là những người thuộc thế hệ boomer lớn lên trong những năm 1960.

She's a boomer who loves classic rock music.

Cô ấy là một người thuộc thế hệ boomer yêu thích nhạc rock cổ điển.

Many boomers are now grandparents.

Nhiều người thuộc thế hệ boomer hiện tại là ông bà.

Boomers are often criticized for being out of touch with modern technology.

Thế hệ boomer thường bị chỉ trích vì lạc hậu với công nghệ hiện đại.

Boomers witnessed significant historical events like the moon landing.

Thế hệ boomer đã chứng kiến những sự kiện lịch sử quan trọng như chuyến đổ bộ lên mặt trăng.

Boomers tend to have different values compared to younger generations.

Thế hệ boomer có xu hướng có những giá trị khác so với các thế hệ trẻ hơn.

Some boomers struggle with adapting to the fast-paced digital world.

Một số người thuộc thế hệ boomer gặp khó khăn trong việc thích nghi với thế giới kỹ thuật số phát triển nhanh chóng.

Boomers are known for their strong work ethic.

Thế hệ boomer nổi tiếng với đạo đức làm việc mạnh mẽ.

Boomers have experienced societal changes over the decades.

Thế hệ boomer đã trải qua những thay đổi xã hội trong nhiều thập kỷ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay