boomers

[Mỹ]/buːmər/
[Anh]/ˈboʊmər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người sinh ra trong thời kỳ bùng nổ trẻ sơ sinh sau Thế chiến II, thường từ năm 1946 đến 1964.

Cụm từ & Cách kết hợp

boomer generation

Thế hệ baby boomer

baby boomer

baby boomer

boomer mindset

tư duy của boomers

target boomers

nhắm mục tiêu đến boomers

boomers and millennials

boomers và millennials

boomerang kids

những đứa trẻ boomerang

appeal to boomers

thu hút boomers

boomer economics

kinh tế của boomers

marketing to boomers

tiếp thị cho boomers

Câu ví dụ

many boomers prefer traditional media over digital platforms.

Nhiều người thuộc thế hệ boomers thích các phương tiện truyền thống hơn các nền tảng kỹ thuật số.

boomers often value job security more than younger generations.

Người thuộc thế hệ boomers thường coi trọng sự ổn định trong công việc hơn các thế hệ trẻ hơn.

some boomers are embracing technology later in life.

Một số người thuộc thế hệ boomers đang dần tiếp cận công nghệ muộn hơn trong cuộc đời.

boomers have different views on retirement compared to millennials.

Người thuộc thế hệ boomers có quan điểm khác biệt về nghỉ hưu so với millennials.

many boomers are active volunteers in their communities.

Nhiều người thuộc thế hệ boomers tích cực tham gia các hoạt động tình nguyện trong cộng đồng của họ.

some boomers struggle to adapt to rapid changes in technology.

Một số người thuộc thế hệ boomers gặp khó khăn trong việc thích nghi với những thay đổi nhanh chóng trong công nghệ.

boomers often share their life experiences with younger generations.

Người thuộc thế hệ boomers thường chia sẻ những kinh nghiệm sống của họ với các thế hệ trẻ hơn.

many boomers are interested in health and wellness trends.

Nhiều người thuộc thế hệ boomers quan tâm đến các xu hướng về sức khỏe và thể chất.

boomers played a significant role in shaping modern culture.

Người thuộc thế hệ boomers đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình văn hóa hiện đại.

some boomers are starting their own businesses after retirement.

Một số người thuộc thế hệ boomers bắt đầu kinh doanh sau khi nghỉ hưu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay