bootheel

[Mỹ]/ˈbuːθiːl/
[Anh]/ˈbuːˌhiːl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Gót của một đôi ủng.; Một vùng địa lý ở đông nam Missouri, Hoa Kỳ.

Cụm từ & Cách kết hợp

kick someone's bootheel

húc vào gót ủng của ai đó

Câu ví dụ

the bootheel of missouri is known for its rich history.

gót ủng của bang missouri nổi tiếng với lịch sử phong phú.

many farmers in the bootheel grow cotton and soybeans.

nhiều nông dân ở bootheel trồng bông và đậu tương.

hiking in the bootheel offers stunning views of nature.

leo núi ở bootheel mang đến những khung cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp.

wildlife is abundant in the bootheel region.

động vật hoang dã rất phong phú ở vùng bootheel.

the bootheel has a unique cultural heritage.

bootheel có di sản văn hóa độc đáo.

tourists often visit the bootheel for its scenic beauty.

khách du lịch thường đến thăm bootheel vì vẻ đẹp phong cảnh của nó.

local festivals in the bootheel celebrate its traditions.

các lễ hội địa phương ở bootheel tôn vinh truyền thống của nó.

the bootheel is a great place for outdoor activities.

bootheel là một nơi tuyệt vời để tham gia các hoạt động ngoài trời.

many artists draw inspiration from the bootheel landscape.

nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ cảnh quan bootheel.

exploring the bootheel can lead to unexpected discoveries.

khám phá bootheel có thể dẫn đến những khám phá bất ngờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay