| số nhiều | borages |
borage oil
dầu borage
borage plant
cây borage
borage flower
hoa borage
borage tea
trà borage
borage benefits
lợi ích của borage
identify borage
xác định borage
grow borage seeds
trồng hạt giống borage
borage culinary uses
sử dụng borage trong ẩm thực
borage is often used in herbal remedies.
borage thường được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.
the leaves of borage can be used in salads.
lá borage có thể được sử dụng trong các món salad.
borage oil is known for its health benefits.
dầu borage nổi tiếng với những lợi ích sức khỏe của nó.
many gardeners grow borage for its beautiful flowers.
nhiều người làm vườn trồng borage vì những bông hoa đẹp của nó.
borage can attract beneficial insects to the garden.
borage có thể thu hút các loài côn trùng có lợi cho vườn.
you can make a refreshing drink with borage leaves.
bạn có thể làm một thức uống giải khát với lá borage.
borage is rich in gamma-linolenic acid.
borage giàu axit gamma-linolenic.
some people use borage to help with skin conditions.
một số người dùng borage để giúp điều trị các vấn đề về da.
borage tea can be soothing and calming.
trà borage có thể có tác dụng làm dịu và thư giãn.
adding borage to your diet can boost your nutrition.
thêm borage vào chế độ ăn uống của bạn có thể tăng cường dinh dưỡng.
borage oil
dầu borage
borage plant
cây borage
borage flower
hoa borage
borage tea
trà borage
borage benefits
lợi ích của borage
identify borage
xác định borage
grow borage seeds
trồng hạt giống borage
borage culinary uses
sử dụng borage trong ẩm thực
borage is often used in herbal remedies.
borage thường được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.
the leaves of borage can be used in salads.
lá borage có thể được sử dụng trong các món salad.
borage oil is known for its health benefits.
dầu borage nổi tiếng với những lợi ích sức khỏe của nó.
many gardeners grow borage for its beautiful flowers.
nhiều người làm vườn trồng borage vì những bông hoa đẹp của nó.
borage can attract beneficial insects to the garden.
borage có thể thu hút các loài côn trùng có lợi cho vườn.
you can make a refreshing drink with borage leaves.
bạn có thể làm một thức uống giải khát với lá borage.
borage is rich in gamma-linolenic acid.
borage giàu axit gamma-linolenic.
some people use borage to help with skin conditions.
một số người dùng borage để giúp điều trị các vấn đề về da.
borage tea can be soothing and calming.
trà borage có thể có tác dụng làm dịu và thư giãn.
adding borage to your diet can boost your nutrition.
thêm borage vào chế độ ăn uống của bạn có thể tăng cường dinh dưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay