borage

[Mỹ]/ˈbɔːrɪdʒ/
[Anh]/ˈbɔːrɪdʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến borage.
n. Một loại cây thuộc chi Borago, đặc biệt là borage thông thường (Borago officinalis).
Word Forms
số nhiềuborages

Cụm từ & Cách kết hợp

borage oil

dầu borage

borage plant

cây borage

borage flower

hoa borage

borage tea

trà borage

borage benefits

lợi ích của borage

identify borage

xác định borage

grow borage seeds

trồng hạt giống borage

borage culinary uses

sử dụng borage trong ẩm thực

Câu ví dụ

borage is often used in herbal remedies.

borage thường được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

the leaves of borage can be used in salads.

lá borage có thể được sử dụng trong các món salad.

borage oil is known for its health benefits.

dầu borage nổi tiếng với những lợi ích sức khỏe của nó.

many gardeners grow borage for its beautiful flowers.

nhiều người làm vườn trồng borage vì những bông hoa đẹp của nó.

borage can attract beneficial insects to the garden.

borage có thể thu hút các loài côn trùng có lợi cho vườn.

you can make a refreshing drink with borage leaves.

bạn có thể làm một thức uống giải khát với lá borage.

borage is rich in gamma-linolenic acid.

borage giàu axit gamma-linolenic.

some people use borage to help with skin conditions.

một số người dùng borage để giúp điều trị các vấn đề về da.

borage tea can be soothing and calming.

trà borage có thể có tác dụng làm dịu và thư giãn.

adding borage to your diet can boost your nutrition.

thêm borage vào chế độ ăn uống của bạn có thể tăng cường dinh dưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay