| số nhiều | boreens |
down a boreen
xuống một con đường nhỏ
a narrow boreen
một con đường nhỏ hẹp
along the boreen
dọc theo con đường nhỏ
the old boreen
con đường nhỏ cũ
a quiet boreen
một con đường nhỏ yên tĩnh
explore the boreen
khám phá con đường nhỏ
he decided to boreen the old fence to make it more appealing.
anh ấy quyết định làm nhẵn hàng rào cũ để làm cho nó hấp dẫn hơn.
we need to boreen the garden path to prevent weeds from growing.
chúng tôi cần làm nhẵn lối đi trong vườn để ngăn chặn cỏ dại mọc.
she used a boreen technique to enhance the painting's textures.
cô ấy sử dụng một kỹ thuật làm nhẵn để tăng cường kết cấu của bức tranh.
the artist likes to boreen his sculptures for a smoother finish.
nghệ sĩ thích làm nhẵn các bức điêu khắc của mình để có lớp hoàn thiện mịn hơn.
they asked him to boreen the edges of the table for safety.
họ nhờ anh ấy làm nhẵn các cạnh của chiếc bàn vì an toàn.
the team will boreen the rough spots on the surface before painting.
nhóm sẽ làm nhẵn các điểm gồ ghề trên bề mặt trước khi sơn.
to improve the flow, they decided to boreen the presentation slides.
để cải thiện luồng, họ quyết định làm nhẵn các slide trình bày.
he plans to boreen the old wood to give it a new life.
anh ấy dự định làm nhẵn gỗ cũ để cho nó một cuộc sống mới.
she will boreen the edges of the paper for a professional look.
cô ấy sẽ làm nhẵn các cạnh của giấy để có vẻ chuyên nghiệp.
after the storm, we had to boreen the garden to restore its beauty.
sau cơn bão, chúng tôi phải làm nhẵn khu vườn để khôi phục lại vẻ đẹp của nó.
down a boreen
xuống một con đường nhỏ
a narrow boreen
một con đường nhỏ hẹp
along the boreen
dọc theo con đường nhỏ
the old boreen
con đường nhỏ cũ
a quiet boreen
một con đường nhỏ yên tĩnh
explore the boreen
khám phá con đường nhỏ
he decided to boreen the old fence to make it more appealing.
anh ấy quyết định làm nhẵn hàng rào cũ để làm cho nó hấp dẫn hơn.
we need to boreen the garden path to prevent weeds from growing.
chúng tôi cần làm nhẵn lối đi trong vườn để ngăn chặn cỏ dại mọc.
she used a boreen technique to enhance the painting's textures.
cô ấy sử dụng một kỹ thuật làm nhẵn để tăng cường kết cấu của bức tranh.
the artist likes to boreen his sculptures for a smoother finish.
nghệ sĩ thích làm nhẵn các bức điêu khắc của mình để có lớp hoàn thiện mịn hơn.
they asked him to boreen the edges of the table for safety.
họ nhờ anh ấy làm nhẵn các cạnh của chiếc bàn vì an toàn.
the team will boreen the rough spots on the surface before painting.
nhóm sẽ làm nhẵn các điểm gồ ghề trên bề mặt trước khi sơn.
to improve the flow, they decided to boreen the presentation slides.
để cải thiện luồng, họ quyết định làm nhẵn các slide trình bày.
he plans to boreen the old wood to give it a new life.
anh ấy dự định làm nhẵn gỗ cũ để cho nó một cuộc sống mới.
she will boreen the edges of the paper for a professional look.
cô ấy sẽ làm nhẵn các cạnh của giấy để có vẻ chuyên nghiệp.
after the storm, we had to boreen the garden to restore its beauty.
sau cơn bão, chúng tôi phải làm nhẵn khu vườn để khôi phục lại vẻ đẹp của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay