borgess

[Mỹ]/ˈbɔːrdʒɪs/
[Anh]/ˈbɔːrdʒəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the borgess

borgessing

borgessed

many borgesses

borgess like

borgess people

borgess nature

first borgess

borgess world

new borgesses

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay