borrows your pen
mượn bút của bạn
she borrows books from the library every week.
Cô ấy mượn sách từ thư viện mỗi tuần.
he borrows money from his friends when he's in need.
Anh ấy mượn tiền từ bạn bè khi cần thiết.
my sister often borrows my clothes without asking.
Chị gái tôi thường mượn quần áo của tôi mà không hỏi.
the student borrows a calculator for the exam.
Sinh viên mượn một máy tính bỏ túi để làm bài thi.
she borrows ideas from various sources for her project.
Cô ấy mượn ý tưởng từ nhiều nguồn khác nhau cho dự án của mình.
he borrows a pen from his colleague during the meeting.
Anh ấy mượn một cây bút chì từ đồng nghiệp trong cuộc họp.
they borrow tools from their neighbor to fix the fence.
Họ mượn dụng cụ từ hàng xóm để sửa hàng rào.
the child borrows toys from his friends at school.
Đứa trẻ mượn đồ chơi từ bạn bè ở trường.
she borrows recipes from her favorite cooking blog.
Cô ấy mượn công thức nấu ăn từ blog nấu ăn yêu thích của cô ấy.
he borrows time from his busy schedule to help others.
Anh ấy dành thời gian từ lịch trình bận rộn của mình để giúp đỡ người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay