bossier

[Mỹ]/'bɒsɪ/
[Anh]/'bɔsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. độc đoán; thích ra lệnh

n. gia súc cái; bê

Câu ví dụ

We resented her bossy manner.

Chúng tôi khó chịu với cách cư xử độc đoán của cô ấy.

a loud bossy voice that irritates listeners.See Synonyms at annoy

một giọng nói lớn, quát nạt khiến người nghe khó chịu. Xem Từ đồng nghĩa tại annoy

She turned me off with her bossy manner.

Cô ấy khiến tôi không thích với cách cư xử độc đoán của cô ấy.

She is known for being bossy and controlling.

Cô ấy nổi tiếng là độc đoán và kiểm soát.

He always acts bossy around his friends.

Anh ấy luôn tỏ ra độc đoán với bạn bè.

The bossy customer demanded to speak to the manager.

Khách hàng độc đoán đòi nói chuyện với quản lý.

Don't be so bossy, let others have a say too.

Đừng độc đoán như vậy, hãy để người khác có quyền lên tiếng nữa.

She has a bossy attitude that can be off-putting.

Cô ấy có thái độ độc đoán có thể khiến người khác khó chịu.

The bossy teacher always expects perfection from her students.

Giáo viên độc đoán luôn đòi hỏi sự hoàn hảo từ học sinh.

He tends to become bossy when he's under pressure.

Anh ấy có xu hướng trở nên độc đoán khi bị áp lực.

Her bossy behavior alienates her colleagues.

Hành vi độc đoán của cô ấy khiến đồng nghiệp xa lánh.

The bossy older sibling always tries to boss around the younger ones.

Người anh/chị/em lớn tuổi độc đoán luôn cố gắng ra lệnh cho những người trẻ tuổi hơn.

The bossy project manager micromanages every detail.

Quản lý dự án độc đoán quản lý chặt chẽ mọi chi tiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay